Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Phá Thiên Trảm - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Phá Thiên Trảm

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng326

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thôi sơn Điền Hải

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 35% → cấp 15: 150% → cấp 20: 338%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Tấn công chí mạng cấp 1: 4% → cấp 20: 25%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Tiêu hao cấp 1: 15 → cấp 20: 30
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Độ chính xác cấp 1: 35% → cấp 20: 215%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 338%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Tấn công chí mạng: 25%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Tiêu hao: 30 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Độ chính xác: 215%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Sát thương ngũ hành tương khắc Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Độ chính xác
1 35% 20% 4% 30 90 15 4 35%
2 43% 20% 5% 30 90 15 4 44%
3 51% 20% 6% 30 90 16 4 53%
4 59% 20% 7% 30 90 17 4 63%
5 67% 20% 8% 30 90 18 4 72%
6 76% 20% 9% 30 90 18 4 82%
7 84% 20% 10% 30 90 19 4 91%
8 92% 20% 11% 30 90 20 4 101%
9 100% 20% 12% 30 90 21 4 110%
10 108% 20% 13% 30 90 22 4 120%
11 117% 20% 15% 30 90 22 4 129%
12 125% 20% 16% 30 90 23 4 139%
13 133% 20% 17% 30 90 24 4 148%
14 141% 20% 18% 30 90 25 4 158%
15 150% 20% 19% 30 90 26 4 167%
16 187% 28% 20% 30 90 26 4 177%
17 225% 36% 21% 30 90 27 4 186%
18 262% 44% 22% 30 90 28 4 196%
19 300% 52% 23% 30 90 29 4 205%
20 338% 60% 25% 30 90 30 4 215%
21 375% 62% 26% 30 90 30 4 224%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Phá Thiên Trảm - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Phá Thiên Trảm - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNamePhá Thiên Trảm
SkillId326
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\破天斩.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate5
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm0
ChildSkillId138
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum3
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt40
WeaponSkill0
Param132
Param265537
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1potian_zhan
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2potian_zhan
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3potian_zhan
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4potian_zhan
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5potian_zhan
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6potian_zhan
LvlSetting7addskillexp1
LvlData7potian_zhan
LvlSetting8skill_skillexp_v
LvlData8potian_zhan
LvlSetting9missle_lifetime_v
LvlData9potian_zhan
LvlSetting10attackrating_p
LvlData10potian_zhan
LvlData11potian_zhan
LvlData12potian_zhan
LvlData13potian_zhan
LvlData14potian_zhan
LvlData15potian_zhan
LvlData16potian_zhan
LvlData17potian_zhan
LvlData18potian_zhan
LvlData19potian_zhan
LvlData20potian_zhan
SkillDescCông kích vật lý