Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
流风回雪冰柱 - kỹ năng nga my
Hình ảnh trong game

流风回雪冰柱

Kỹ năng Nga My Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Nga My Kiếm

Thông tin

Môn phái Nga My
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh800
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1091

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Âm Phong Thực Cốt

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 12% → cấp 2: 24% → cấp 50: 600% → cấp 51: 600%
Tấn công chí mạng cấp 1: 12% → cấp 20: 24% → cấp 23: 27%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 110 → cấp 23: 141 → cấp 26: 157

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 240%
  • Tấn công chí mạng: 24%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
  • Băng sát: 110 đến 110 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Sát thương vật lý Tấn công chí mạng Sát thương ngũ hành tương khắc Băng sát
1 12% 12% 40% 10–10
2 24% 12% 42% 15–15
3 36% 13% 44% 20–20
4 48% 13% 46% 25–25
5 60% 14% 48% 31–31
6 72% 15% 50% 36–36
7 84% 15% 52% 41–41
8 96% 16% 54% 46–46
9 108% 17% 56% 52–52
10 120% 17% 58% 57–57
11 132% 18% 61% 62–62
12 144% 18% 63% 67–67
13 156% 19% 65% 73–73
14 168% 20% 67% 78–78
15 180% 20% 69% 83–83
16 192% 21% 71% 88–88
17 204% 22% 73% 94–94
18 216% 22% 75% 99–99
19 228% 23% 77% 104–104
20 240% 24% 80% 110–110
21 252% 25% 82% 120–120
22 264% 26% 84% 130–130
23 276% 27% 86% 141–141
24 288% 28% 88% 146–146
25 300% 29% 90% 151–151
26 312% 30% 92% 157–157
27 324% 31% 94% 162–162
28 336% 32% 96% 167–167
29 348% 33% 98% 173–173
30 360% 34% 100% 178–178
31 372% 35% 102% 183–183
32 384% 36% 104% 189–189
33 396% 37% 106% 194–194
34 408% 38% 108% 199–199
35 420% 39% 110% 205–205
36 432% 40% 112% 210–210
37 444% 41% 114% 215–215
38 456% 42% 116% 221–221
39 468% 43% 118% 226–226
40 480% 44% 120% 231–231
41 492% 45% 122% 237–237
42 504% 46% 124% 242–242
43 516% 47% 126% 247–247
44 528% 48% 128% 253–253
45 540% 49% 130% 258–258
46 552% 50% 132% 263–263
47 564% 51% 134% 269–269
48 576% 52% 136% 274–274
49 588% 53% 138% 279–279
50 600% 54% 140% 285–285
51 600% 55% 142% 290–290

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng 流风回雪冰柱 - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng 流风回雪冰柱 - đường bay
Đường bay 10 khung · 56 ms
Hiệu ứng 流风回雪冰柱 - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Nga My khác 48

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameÁữãỗằỉẹâ±ựệự
PropertyCông kích ngoại công
SkillId1091
Attrib501
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_em_01.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd\sound\skill\sound_k009.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius800
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm6
ChildSkillId353
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime1
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt10
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series2
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\emei.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1jianemei150_2
LvlSetting2deadlystrike_p
LvlData2jianemei150_2
LvlSetting3seriesdamage_p
LvlData3jianemei150_2
LvlSetting4colddamage_v
LvlData4jianemei150_2
LvlData5jianemei150_2
LvlData6jianemei150_2
LvlData7jianemei150_2
LvlData8jianemei150_2
LvlData9jianemei150_2
LvlData10jianemei150_2
LvlData11jianemei150_2
LvlData12jianemei150_2
LvlData13jianemei150_2
LvlData14jianemei150_2
LvlData15jianemei150_2
LvlData16jianemei150_2
LvlData17jianemei150_2
LvlData18jianemei150_2
LvlData19jianemei150_2
LvlData20jianemei150_2
SkillDescNga My Kiếm