Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Âm Phong Thực Cốt - kỹ năng ngũ độc
Hình ảnh trong game

Âm Phong Thực Cốt

Kỹ năng Ngũ Độc Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Chưởng Pháp tối cao, hiệu quả sát thương cực cao

Thông tin

Môn phái Ngũ Độc
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh420
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng353

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Nhân Kiếm Hợp Nhất (##); khi kết thúc Thiên Cương Độc Thủ

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 20 → cấp 15: 80 → cấp 20: 181
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 480 → cấp 21: 480
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 80
Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập] cấp 1: 1% → cấp 20: 60%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Tăng sát thương [形销骨立伤害] cấp 1: 1% → cấp 20: 60%
Tăng sát thương [形销骨立伤害2] cấp 1: 1% → cấp 20: 60%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Độc sát: 181 điểm/lần
  • Tầm xuất chiêu: 480
  • Tiêu hao: 80 điểm
  • Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập]: 60%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Tăng sát thương [形销骨立伤害]: 60%
  • Tăng sát thương [形销骨立伤害2]: 60%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Độc sát Tầm xuất chiêu Tiêu hao Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập] Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [形销骨立伤害] Tăng sát thương [形销骨立伤害2]
1 20 448 30 1% 20% 1% 1%
2 24 449 32 4% 20% 4% 4%
3 28 451 35 7% 20% 7% 7%
4 32 453 37 10% 20% 10% 10%
5 37 454 40 13% 20% 13% 13%
6 41 456 43 16% 20% 16% 16%
7 45 458 45 19% 20% 19% 19%
8 50 459 48 22% 20% 22% 22%
9 54 461 51 25% 20% 25% 25%
10 58 463 53 28% 20% 28% 28%
11 62 464 56 32% 20% 32% 32%
12 67 466 58 35% 20% 35% 35%
13 71 468 61 38% 20% 38% 38%
14 75 469 64 41% 20% 41% 41%
15 80 471 66 44% 20% 44% 44%
16 100 473 69 47% 28% 47% 47%
17 120 474 72 50% 36% 50% 50%
18 140 476 74 53% 44% 53% 53%
19 160 478 77 56% 52% 56% 56%
20 181 480 80 60% 60% 60% 60%
21 201 480 82 63% 62% 63% 63%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 4

Hiệu ứng Âm Phong Thực Cốt - ra chiêu
Ra chiêu 8 khung · 50 ms
Hiệu ứng Âm Phong Thực Cốt - đường bay
Đường bay 20 khung · 56 ms
Hiệu ứng Âm Phong Thực Cốt - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi kết thúc Thiên Cương Độc Thủ 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Âm Phong Thực Cốt - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ của kỹ năng khi kết thúc Thiên Cương Độc Thủ 13 khung · 222 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Ngũ Độc khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameÂm Phong Thực Cốt
PropertyCông kích nội công
SkillId353
Attrib402
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\阴风蚀骨.spr
PreCastSpr\spr\skill\五毒教\wdu_13_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\天罡地煞手m.wav
FMCastSnd\sound\skill\天罡地煞手f.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius420
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm6
ChildSkillId163
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent1
VanishedSkillId354
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt90
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudu.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1yinfeng_shigu
LvlSetting2skill_attackradius
LvlData2yinfeng_shigu
LvlSetting3skill_cost_v
LvlData3yinfeng_shigu
LvlSetting4skill_eventskilllevel
LvlData4yinfeng_shigu
LvlSetting5addskilldamage1
LvlData5yinfeng_shigu
LvlSetting6skill_vanishedevent
LvlData6yinfeng_shigu
LvlSetting7skill_showevent
LvlData7yinfeng_shigu
LvlSetting8addskillexp1
LvlData8yinfeng_shigu
LvlSetting9skill_skillexp_v
LvlData9yinfeng_shigu
LvlSetting10seriesdamage_p
LvlData10yinfeng_shigu
LvlSetting11addskilldamage2
LvlData11yinfeng_shigu
LvlSetting12addskilldamage3
LvlData12yinfeng_shigu
LvlData13yinfeng_shigu
LvlData14yinfeng_shigu
LvlData15yinfeng_shigu
LvlData16yinfeng_shigu
LvlData17yinfeng_shigu
LvlData18yinfeng_shigu
LvlData19yinfeng_shigu
LvlData20yinfeng_shigu
SkillDescChưởng Pháp tối cao, hiệu quả sát thương cực cao