Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiên Cương Địa Sát - kỹ năng ngũ độc
Hình ảnh trong game

Thiên Cương Địa Sát

Kỹ năng Ngũ Độc Yêu cầu cấp 40 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Thông tin

Môn phái Ngũ Độc
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp40
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng195

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phật Tâm Từ Hữu

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 50 → cấp 20: 135
Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập] cấp 1: 1% → cấp 20: 20%
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 480
Tiêu hao cấp 1: 60 → cấp 20: 60
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Độc sát: 135 điểm/lần
  • Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập]: 20%
  • Tầm xuất chiêu: 480
  • Tiêu hao: 60 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Độc sát Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập] Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 50 1% 448 60 10%
2 54 2% 449 60 12%
3 58 3% 451 60 14%
4 63 4% 453 60 16%
5 67 5% 454 60 18%
6 72 6% 456 60 20%
7 76 7% 458 60 22%
8 81 8% 459 60 24%
9 85 9% 461 60 26%
10 90 10% 463 60 28%
11 94 11% 464 60 31%
12 99 12% 466 60 33%
13 103 13% 468 60 35%
14 108 14% 469 60 37%
15 112 15% 471 60 39%
16 117 16% 473 60 41%
17 121 17% 474 60 43%
18 126 18% 476 60 45%
19 130 19% 478 60 47%
20 135 20% 480 60 50%
21 139 21% 481 60 52%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Thiên Cương Địa Sát - ra chiêu
Ra chiêu 8 khung · 50 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Ngũ Độc khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiên Cương Địa Sát
SkillId195
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wd_31.spr
PreCastSpr\spr\skill\五毒教\wdu_13_魔法施放.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius180
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm6
ChildSkillId92
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel40
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudu.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1tiangang_disha
LvlSetting2addskilldamage2
LvlData2tiangang_disha
LvlSetting3skill_attackradius
LvlData3tiangang_disha
LvlSetting4skill_cost_v
LvlData4tiangang_disha
LvlSetting5seriesdamage_p
LvlData5tiangang_disha
LvlData6tiangang_disha
LvlData7tiangang_disha
LvlData8tiangang_disha
LvlData9tiangang_disha
LvlData10tiangang_disha
LvlData11tiangang_disha
LvlData12tiangang_disha
LvlData13tiangang_disha
LvlData14tiangang_disha
LvlData15tiangang_disha
LvlData16tiangang_disha
LvlData17tiangang_disha
LvlData18tiangang_disha
LvlData19tiangang_disha
LvlData20tiangang_disha
SkillDesc0