Huyết Đao Độc Sát
Ngũ Độc trung cấp chiêu thức,dùng độc tân công đối phương đơn lẻ.
Thông tin
Môn phái
Ngũ Độc
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng65
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hàng Vân Quyết
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 15% → cấp 20: 65% |
| Độc sát | cấp 1: 4 → cấp 20: 11 |
| Tăng sát thương [Huyền Âm Trảm] | cấp 1: 1% → cấp 20: 60% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 20 → cấp 20: 24 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 320 → cấp 20: 384 |
| Tiêu hao | cấp 1: 20 → cấp 20: 20 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 20: 10% |
| Tăng sát thương [Chu Cáp Thanh Minh] | cấp 1: 1% → cấp 20: 35% |
| Tăng sát thương [U Hồn Phệ ảnh] | cấp 1: 1% → cấp 20: 50% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 65%
- Độc sát: 11 điểm/lần
- Tăng sát thương [Huyền Âm Trảm]: 60%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
- Tầm xuất chiêu: 384
- Tiêu hao: 20 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
- Tăng sát thương [Chu Cáp Thanh Minh]: 35%
- Tăng sát thương [U Hồn Phệ ảnh]: 50%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý | Độc sát | Tăng sát thương [Huyền Âm Trảm] | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tăng sát thương [Chu Cáp Thanh Minh] | Tăng sát thương [U Hồn Phệ ảnh] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15% | 4 | 1% | 20 | 320 | 20 | 1% | 1% | 1% |
| 2 | 17% | 4 | 4% | 20 | 323 | 20 | 1% | 2% | 3% |
| 3 | 20% | 4 | 7% | 20 | 326 | 20 | 1% | 4% | 6% |
| 4 | 22% | 5 | 10% | 20 | 330 | 20 | 2% | 6% | 8% |
| 5 | 25% | 5 | 13% | 20 | 333 | 20 | 2% | 8% | 11% |
| 6 | 28% | 5 | 16% | 21 | 336 | 20 | 3% | 9% | 13% |
| 7 | 30% | 6 | 19% | 21 | 340 | 20 | 3% | 11% | 16% |
| 8 | 33% | 6 | 22% | 21 | 343 | 20 | 4% | 13% | 19% |
| 9 | 36% | 6 | 25% | 21 | 346 | 20 | 4% | 15% | 21% |
| 10 | 38% | 7 | 28% | 21 | 350 | 20 | 5% | 17% | 24% |
| 11 | 41% | 7 | 32% | 22 | 353 | 20 | 5% | 18% | 26% |
| 12 | 43% | 8 | 35% | 22 | 357 | 20 | 6% | 20% | 29% |
| 13 | 46% | 8 | 38% | 22 | 360 | 20 | 6% | 22% | 31% |
| 14 | 49% | 8 | 41% | 22 | 363 | 20 | 7% | 24% | 34% |
| 15 | 51% | 9 | 44% | 22 | 367 | 20 | 7% | 26% | 37% |
| 16 | 54% | 9 | 47% | 23 | 370 | 20 | 8% | 27% | 39% |
| 17 | 57% | 9 | 50% | 23 | 373 | 20 | 8% | 29% | 42% |
| 18 | 59% | 10 | 53% | 23 | 377 | 20 | 9% | 31% | 44% |
| 19 | 62% | 10 | 56% | 23 | 380 | 20 | 9% | 33% | 47% |
| 20 | 65% | 11 | 60% | 24 | 384 | 20 | 10% | 35% | 50% |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Ngũ Độc khác 32
-
Cửu Thiên Cuồng Lôi cấp 10
-
Độc Sa chưởng cấp 10
-
Ngũ Độc Bổng pháp (##) cấp 10
-
Ngũ Độc chưởng pháp cấp 10
-
Ngũ Độc đao pháp cấp 10
-
Truy Phong Độc Cát cấp 10
-
Tạp Nan Dược Kinh cấp 20
-
Xích Diệm Thực Thiên cấp 20
-
Bách Độc Xuyên Tâm cấp 30
-
Băng Lam Huyền Tinh cấp 30
-
U Minh Khô Lâu cấp 30
-
Vô Hình Độc cấp 30
-
Vô Hình Độc cấp 30
-
Thiên Cương Địa Sát cấp 40
-
Vạn Độc Thực Tâm cấp 40
-
Xuyên Y Phá Giáp cấp 40
-
Di Hoa Tiếp Ngọc cấp 50
-
Xuyên Tâm Độc Thích cấp 50
-
Chu Cáp Thanh Minh cấp 60
-
Ngũ Độc Kỳ Kinh cấp 60
-
Thiên Cương Địa Sát cấp 60
-
Âm Phong Thực Cốt cấp 80
-
Đoạn Cân Hủ Cốt cấp 80
-
Huyền Âm Trảm cấp 80
-
Thiên Cương Độc Thủ cấp 80
-
Tinh Không Phá cấp 80
-
Hấp Tinh Yểm cấp 120
-
Hấp Tinh Yểm_Quyết Chú cấp 120
-
Hồn ảnh Tùng Sanh cấp 120
-
Hình Tiêu Cốt Lập cấp 150
-
Hồn ảnh Tùng Sanh cấp 150
-
U Hồn Phệ ảnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Huyết Đao Độc Sát |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 65 |
| Attrib | 401 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\血刀毒杀.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k002.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k007.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 400 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 31 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 1 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudu.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | xuedao_dusha |
| LvlSetting2 | poisondamage_v |
| LvlData2 | xuedao_dusha |
| LvlSetting3 | addskilldamage1 |
| LvlData3 | xuedao_dusha |
| LvlSetting4 | missle_speed_v |
| LvlData4 | xuedao_dusha |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | xuedao_dusha |
| LvlSetting6 | skill_cost_v |
| LvlData6 | xuedao_dusha |
| LvlSetting7 | seriesdamage_p |
| LvlData7 | xuedao_dusha |
| LvlSetting8 | addskilldamage2 |
| LvlData8 | xuedao_dusha |
| LvlSetting9 | addskilldamage3 |
| LvlData9 | xuedao_dusha |
| LvlData10 | xuedao_dusha |
| LvlData11 | xuedao_dusha |
| LvlData12 | xuedao_dusha |
| LvlData13 | xuedao_dusha |
| LvlData14 | xuedao_dusha |
| LvlData15 | xuedao_dusha |
| LvlData16 | xuedao_dusha |
| LvlData17 | xuedao_dusha |
| LvlData18 | xuedao_dusha |
| LvlData19 | xuedao_dusha |
| LvlData20 | xuedao_dusha |
| SkillDesc | Ngũ Độc trung cấp chiêu thức,dùng độc tân công đối phương đơn lẻ. |