Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
U Minh Khô Lâu - kỹ năng ngũ độc
Hình ảnh trong game

U Minh Khô Lâu

Kỹ năng Ngũ Độc Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

trung cấp chiêu thức, Hoả sát cực cao.

Thông tin

Môn phái Ngũ Độc
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng68

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Vô Tâm Trảm

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 11 → cấp 20: 40
Tăng sát thương [Âm Phong Thực Cốt] cấp 1: 2% → cấp 20: 85%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 24 → cấp 20: 28
Tầm xuất chiêu cấp 1: 384 → cấp 20: 448
Tiêu hao cấp 1: 40 → cấp 20: 40
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%
Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập] cấp 1: 1% → cấp 20: 70%
Tăng sát thương [形销骨立伤害] cấp 1: 1% → cấp 20: 70%
Tăng sát thương [形销骨立伤害2] cấp 1: 1% → cấp 20: 70%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Độc sát: 40 điểm/lần
  • Tăng sát thương [Âm Phong Thực Cốt]: 85%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 28
  • Tầm xuất chiêu: 448
  • Tiêu hao: 40 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
  • Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập]: 70%
  • Tăng sát thương [形销骨立伤害]: 70%
  • Tăng sát thương [形销骨立伤害2]: 70%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Độc sát Tăng sát thương [Âm Phong Thực Cốt] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập] Tăng sát thương [形销骨立伤害] Tăng sát thương [形销骨立伤害2]
1 11 2% 24 384 40 5% 1% 1% 1%
2 12 6% 24 387 40 6% 4% 4% 4%
3 14 10% 24 390 40 7% 8% 8% 8%
4 15 15% 24 394 40 8% 11% 11% 11%
5 17 19% 24 397 40 10% 15% 15% 15%
6 18 23% 25 400 40 11% 19% 19% 19%
7 20 28% 25 404 40 12% 22% 22% 22%
8 21 32% 25 407 40 14% 26% 26% 26%
9 23 36% 25 410 40 15% 30% 30% 30%
10 24 41% 25 414 40 16% 33% 33% 33%
11 26 45% 26 417 40 18% 37% 37% 37%
12 27 50% 26 421 40 19% 40% 40% 40%
13 29 54% 26 424 40 20% 44% 44% 44%
14 30 58% 26 427 40 22% 48% 48% 48%
15 32 63% 26 431 40 23% 51% 51% 51%
16 33 67% 27 434 40 24% 55% 55% 55%
17 35 71% 27 437 40 26% 59% 59% 59%
18 36 76% 27 441 40 27% 62% 62% 62%
19 38 80% 27 444 40 28% 66% 66% 66%
20 40 85% 28 448 40 30% 70% 70% 70%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng U Minh Khô Lâu - ra chiêu
Ra chiêu 8 khung · 50 ms
Hiệu ứng U Minh Khô Lâu - đường bay
Đường bay 5 khung · 56 ms
Hiệu ứng U Minh Khô Lâu - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Ngũ Độc khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameU Minh Khô Lâu
PropertyCông kích nội công
SkillId68
Attrib402
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wd_21.spr
PreCastSpr\spr\skill\五毒教\wdu_13_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k003.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k008.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm1
ChildSkillId32
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudu.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1youming_kulou
LvlSetting2addskilldamage1
LvlData2youming_kulou
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3youming_kulou
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4youming_kulou
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5youming_kulou
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6youming_kulou
LvlSetting7addskilldamage2
LvlData7youming_kulou
LvlSetting8addskilldamage3
LvlData8youming_kulou
LvlSetting9addskilldamage4
LvlData9youming_kulou
LvlData10youming_kulou
LvlData11youming_kulou
LvlData12youming_kulou
LvlData13youming_kulou
LvlData14youming_kulou
LvlData15youming_kulou
LvlData16youming_kulou
LvlData17youming_kulou
LvlData18youming_kulou
LvlData19youming_kulou
LvlData20youming_kulou
SkillDesctrung cấp chiêu thức, Hoả sát cực cao.