Xuyên Y Phá Giáp
Mật môn độc dược, khiến đối phương giảm khả năng phòng thủ vật lý
Thông tin
Môn phái
Ngũ Độc
LoạiXuyên Y Phá Giáp
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp40
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng356
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Phòng thủ vật lý | cấp 1: -1% → cấp 20: -20% → cấp 21: -20% |
| Tiêu hao | cấp 1: 10 → cấp 20: 60 |
| Phòng thủ vật lý tối đa | cấp 1: -1% → cấp 20: -15% → cấp 20: -15% |
| Thời gian khôi phục chiêu thức | cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s |
| Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương | cấp 1: 1% → cấp 2: 1% |
| Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa | cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Phòng thủ vật lý: -20% (Dương)
- Tiêu hao: 60 điểm
- Phòng thủ vật lý tối đa: -15%
- Thời gian khôi phục chiêu thức: 6 giây
- Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương: 1%
- Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 6 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
| Cấp | Phòng thủ vật lý | Tiêu hao | Phòng thủ vật lý tối đa | Thời gian khôi phục chiêu thức | Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương | Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | -1% | 10 | -1% | 8s | 1% | 8s |
| 2 | -2% | 12 | -2% | 7.89s | 1% | 7.89s |
| 3 | -3% | 15 | -3% | 7.78s | 1% | 7.78s |
| 4 | -4% | 17 | -4% | 7.67s | 1% | 7.67s |
| 5 | -5% | 20 | -4% | 7.56s | 1% | 7.56s |
| 6 | -6% | 23 | -5% | 7.44s | 1% | 7.44s |
| 7 | -7% | 25 | -6% | 7.33s | 1% | 7.33s |
| 8 | -8% | 28 | -7% | 7.22s | 1% | 7.22s |
| 9 | -9% | 31 | -7% | 7.11s | 1% | 7.11s |
| 10 | -10% | 33 | -8% | 7s | 1% | 7s |
| 11 | -11% | 36 | -9% | 6.94s | 1% | 6.94s |
| 12 | -12% | 38 | -10% | 6.83s | 1% | 6.83s |
| 13 | -13% | 41 | -10% | 6.72s | 1% | 6.72s |
| 14 | -14% | 44 | -11% | 6.61s | 1% | 6.61s |
| 15 | -15% | 46 | -12% | 6.5s | 1% | 6.5s |
| 16 | -16% | 49 | -13% | 6.39s | 1% | 6.39s |
| 17 | -17% | 52 | -13% | 6.28s | 1% | 6.28s |
| 18 | -18% | 54 | -14% | 6.17s | 1% | 6.17s |
| 19 | -19% | 57 | -15% | 6.06s | 1% | 6.06s |
| 20 | -20% | 60 | -15% | 6s | 1% | 6s |
| 21 | -20% | 62 | -15% | 5.78s | 1% | 5.78s |
| 22 | -20% | 65 | -15% | 5.56s | 1% | 5.56s |
| 23 | -20% | 67 | -15% | 5.39s | 1% | 5.39s |
| 24 | -20% | 70 | -15% | 5.17s | 1% | 5.17s |
| 25 | -20% | 73 | -15% | 5s | 1% | 5s |
| 26 | -20% | 75 | -15% | 4.78s | 1% | 4.78s |
| 27 | -20% | 78 | -15% | 4.56s | 1% | 4.56s |
| 28 | -20% | 81 | -15% | 4.39s | 1% | 4.39s |
| 29 | -20% | 83 | -15% | 4.17s | 1% | 4.17s |
| 30 | -20% | 86 | -15% | 4s | 1% | 4s |
| 31 | -20% | 88 | -15% | 3.78s | 1% | 3.78s |
| 32 | -20% | 91 | -15% | 3.56s | 1% | 3.56s |
| 33 | -20% | 94 | -15% | 3.39s | 1% | 3.39s |
| 34 | -20% | 96 | -15% | 3.17s | 1% | 3.17s |
| 35 | -20% | 99 | -15% | 3s | 1% | 3s |
| 36 | -20% | 102 | -15% | 3s | 1% | 3s |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Ngũ Độc khác 32
-
Cửu Thiên Cuồng Lôi cấp 10
-
Độc Sa chưởng cấp 10
-
Huyết Đao Độc Sát cấp 10
-
Ngũ Độc Bổng pháp (##) cấp 10
-
Ngũ Độc chưởng pháp cấp 10
-
Ngũ Độc đao pháp cấp 10
-
Truy Phong Độc Cát cấp 10
-
Tạp Nan Dược Kinh cấp 20
-
Xích Diệm Thực Thiên cấp 20
-
Bách Độc Xuyên Tâm cấp 30
-
Băng Lam Huyền Tinh cấp 30
-
U Minh Khô Lâu cấp 30
-
Vô Hình Độc cấp 30
-
Vô Hình Độc cấp 30
-
Thiên Cương Địa Sát cấp 40
-
Vạn Độc Thực Tâm cấp 40
-
Di Hoa Tiếp Ngọc cấp 50
-
Xuyên Tâm Độc Thích cấp 50
-
Chu Cáp Thanh Minh cấp 60
-
Ngũ Độc Kỳ Kinh cấp 60
-
Thiên Cương Địa Sát cấp 60
-
Âm Phong Thực Cốt cấp 80
-
Đoạn Cân Hủ Cốt cấp 80
-
Huyền Âm Trảm cấp 80
-
Thiên Cương Độc Thủ cấp 80
-
Tinh Không Phá cấp 80
-
Hấp Tinh Yểm cấp 120
-
Hấp Tinh Yểm_Quyết Chú cấp 120
-
Hồn ảnh Tùng Sanh cấp 120
-
Hình Tiêu Cốt Lập cấp 150
-
Hồn ảnh Tùng Sanh cấp 150
-
U Hồn Phệ ảnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Xuyên Y Phá Giáp |
|---|---|
| Property | Xuyên Y Phá Giáp |
| SkillId | 356 |
| Attrib | 403 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\穿衣破甲.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\五毒教\wdu_13_魔法施放.spr |
| StateSpecialId | 54 |
| StatePriority | 3 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 440 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 20 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 40 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudu.lua |
| LvlSetting1 | physicsres_yan_p |
| LvlData1 | chuanyi_pojia |
| LvlSetting2 | skill_cost_v |
| LvlData2 | chuanyi_pojia |
| LvlSetting3 | physicsresmax_p |
| LvlData3 | chuanyi_pojia |
| LvlSetting4 | skill_mintimepercast_v |
| LvlData4 | chuanyi_pojia |
| LvlSetting5 | skill_desc |
| LvlData5 | chuanyi_pojia |
| LvlSetting6 | anti_block_rate_buff |
| LvlData6 | chuanyi_pojia |
| LvlSetting7 | skill_mintimepercastonhorse_v |
| LvlData7 | chuanyi_pojia |
| LvlData8 | chuanyi_pojia |
| LvlData9 | chuanyi_pojia |
| LvlData10 | chuanyi_pojia |
| LvlData11 | chuanyi_pojia |
| LvlData12 | chuanyi_pojia |
| LvlData13 | chuanyi_pojia |
| LvlData14 | chuanyi_pojia |
| LvlData15 | chuanyi_pojia |
| LvlData16 | chuanyi_pojia |
| LvlData17 | chuanyi_pojia |
| LvlData18 | chuanyi_pojia |
| LvlData19 | chuanyi_pojia |
| LvlData20 | chuanyi_pojia |
| SkillDesc | Mật môn độc dược, khiến đối phương giảm khả năng phòng thủ vật lý |