Hấp Tinh Yểm
Chí âm chí độc, hạ độc và làm giảm nội lực đối phương.
Thông tin
Môn phái
Ngũ Độc
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng711
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tự động phóng [Hấp Tinh Yểm_Quyết Chú] | cấp 1: 1% → cấp 21: 30% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Có 30% tỷ lệ tự động phóng Hấp Tinh Yểm_Quyết Chú cấp 20, thời gian đóng băng 10 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
| Cấp | Tự động phóng [Hấp Tinh Yểm_Quyết Chú] |
|---|---|
| 1 | 1% |
| 2 | 2% |
| 3 | 4% |
| 4 | 5% |
| 5 | 7% |
| 6 | 8% |
| 7 | 10% |
| 8 | 11% |
| 9 | 13% |
| 10 | 14% |
| 11 | 16% |
| 12 | 17% |
| 13 | 19% |
| 14 | 20% |
| 15 | 22% |
| 16 | 23% |
| 17 | 25% |
| 18 | 26% |
| 19 | 28% |
| 20 | 30% |
| 21 | 30% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Ngũ Độc khác 32
-
Cửu Thiên Cuồng Lôi cấp 10
-
Độc Sa chưởng cấp 10
-
Huyết Đao Độc Sát cấp 10
-
Ngũ Độc Bổng pháp (##) cấp 10
-
Ngũ Độc chưởng pháp cấp 10
-
Ngũ Độc đao pháp cấp 10
-
Truy Phong Độc Cát cấp 10
-
Tạp Nan Dược Kinh cấp 20
-
Xích Diệm Thực Thiên cấp 20
-
Bách Độc Xuyên Tâm cấp 30
-
Băng Lam Huyền Tinh cấp 30
-
U Minh Khô Lâu cấp 30
-
Vô Hình Độc cấp 30
-
Vô Hình Độc cấp 30
-
Thiên Cương Địa Sát cấp 40
-
Vạn Độc Thực Tâm cấp 40
-
Xuyên Y Phá Giáp cấp 40
-
Di Hoa Tiếp Ngọc cấp 50
-
Xuyên Tâm Độc Thích cấp 50
-
Chu Cáp Thanh Minh cấp 60
-
Ngũ Độc Kỳ Kinh cấp 60
-
Thiên Cương Địa Sát cấp 60
-
Âm Phong Thực Cốt cấp 80
-
Đoạn Cân Hủ Cốt cấp 80
-
Huyền Âm Trảm cấp 80
-
Thiên Cương Độc Thủ cấp 80
-
Tinh Không Phá cấp 80
-
Hấp Tinh Yểm_Quyết Chú cấp 120
-
Hồn ảnh Tùng Sanh cấp 120
-
Hình Tiêu Cốt Lập cấp 150
-
Hồn ảnh Tùng Sanh cấp 150
-
U Hồn Phệ ảnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Hấp Tinh Yểm |
|---|---|
| Property | hỗ trợ bị động |
| SkillId | 711 |
| Attrib | 1008 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wd_120.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 1 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 0 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wudu.lua |
| LvlSetting1 | autoattackskill |
| LvlData1 | wudu120 |
| LvlSetting2 | skill_desc |
| LvlData2 | wudu120 |
| LvlSetting3 | skill_skillexp_v |
| LvlData3 | wudu120 |
| SkillDesc | Chí âm chí độc, hạ độc và làm giảm nội lực đối phương. |