Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Độc Sa chưởng - kỹ năng ngũ độc
Hình ảnh trong game

Độc Sa chưởng

Kỹ năng Ngũ Độc Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Ngũ Độc võ công nhập môn, sát thương đối phương đơn lẻ.

Thông tin

Môn phái Ngũ Độc
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng63

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hồi Phong Lạc Nhạn

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 2 → cấp 20: 26
Tăng sát thương [Âm Phong Thực Cốt] cấp 1: 2% → cấp 20: 65%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 10
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Thiên Cương Địa Sát] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập] cấp 1: 1% → cấp 20: 54%
Tăng sát thương [形销骨立伤害] cấp 1: 1% → cấp 20: 54%
Tăng sát thương [形销骨立伤害2] cấp 1: 1% → cấp 20: 54%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Độc sát: 26 điểm/lần
  • Tăng sát thương [Âm Phong Thực Cốt]: 65%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 10 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Thiên Cương Địa Sát]: 35%
  • Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập]: 54%
  • Tăng sát thương [形销骨立伤害]: 54%
  • Tăng sát thương [形销骨立伤害2]: 54%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Độc sát Tăng sát thương [Âm Phong Thực Cốt] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Thiên Cương Địa Sát] Tăng sát thương [Hình Tiêu Cốt Lập] Tăng sát thương [形销骨立伤害] Tăng sát thương [形销骨立伤害2]
1 2 2% 20 320 10 1% 1% 1% 1% 1%
2 3 5% 20 323 10 1% 2% 3% 3% 3%
3 4 8% 20 326 10 1% 4% 6% 6% 6%
4 5 11% 20 330 10 2% 6% 9% 9% 9%
5 7 15% 20 333 10 2% 8% 12% 12% 12%
6 8 18% 21 336 10 3% 9% 14% 14% 14%
7 9 21% 21 340 10 3% 11% 17% 17% 17%
8 10 25% 21 343 10 4% 13% 20% 20% 20%
9 12 28% 21 346 10 4% 15% 23% 23% 23%
10 13 31% 21 350 10 5% 17% 26% 26% 26%
11 14 35% 22 353 10 5% 18% 28% 28% 28%
12 15 38% 22 357 10 6% 20% 31% 31% 31%
13 17 41% 22 360 10 6% 22% 34% 34% 34%
14 18 45% 22 363 10 7% 24% 37% 37% 37%
15 19 48% 22 367 10 7% 26% 40% 40% 40%
16 20 51% 23 370 10 8% 27% 42% 42% 42%
17 22 55% 23 373 10 8% 29% 45% 45% 45%
18 23 58% 23 377 10 9% 31% 48% 48% 48%
19 24 61% 23 380 10 9% 33% 51% 51% 51%
20 26 65% 24 384 10 10% 35% 54% 54% 54%

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Độc Sa chưởng - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Độc Sa chưởng - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 13 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Ngũ Độc khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameĐộc Sa chưởng
PropertyCông kích nội công
SkillId63
Attrib402
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wd_01.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k001.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius180
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm1
ChildSkillId30
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudu.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1dusha_zhang
LvlSetting2addskilldamage1
LvlData2dusha_zhang
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3dusha_zhang
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4dusha_zhang
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5dusha_zhang
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6dusha_zhang
LvlSetting7addskilldamage2
LvlData7dusha_zhang
LvlSetting8addskilldamage3
LvlData8dusha_zhang
LvlSetting9addskilldamage4
LvlData9dusha_zhang
LvlSetting10addskilldamage5
LvlData10dusha_zhang
LvlData11dusha_zhang
LvlData12dusha_zhang
LvlData13dusha_zhang
LvlData14dusha_zhang
LvlData15dusha_zhang
LvlData16dusha_zhang
LvlData17dusha_zhang
LvlData18dusha_zhang
LvlData19dusha_zhang
LvlData20dusha_zhang
SkillDescNgũ Độc võ công nhập môn, sát thương đối phương đơn lẻ.