Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Ngũ Độc Kỳ Kinh - kỹ năng ngũ độc
Hình ảnh trong game

Ngũ Độc Kỳ Kinh

Kỹ năng Ngũ Độc Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Dụng độc tâm pháp, tăng tốc độ Độc sát.

Thông tin

Môn phái Ngũ Độc
LoạiHỗ trợ phòng ngự - chủ động
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng75

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát ngoại công cấp 1: 5 → cấp 30: 201 → cấp 31: 221
Độc sát nội công cấp 1: 5 → cấp 30: 201 → cấp 31: 221
Thời gian độc phát cấp 1: 1.5% → cấp 20: 20% → cấp 30: 30%
Tăng tấn công chí mạng cấp 1: 4% → cấp 30: 45%
Sinh lực tối đa cấp 1: 80% → cấp 20: 80% → cấp 36: 80%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 1% → cấp 40: 80%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 32% → cấp 40: 32%
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 32% → cấp 40: 32%
bỏ qua độc phòng đối phương cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Tăng sát thương đối với hệ Thổ cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Thổ cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Tỉ lệ kháng choáng cấp 1: 1% → cấp 25: 10% → cấp 50: 40% → cấp 51: 40%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Tốc độ di chuyển cấp 1: 1% → cấp 50: 50% → cấp 51: 50%
Sinh lực tối đa cấp 1: 80% → cấp 20: 80% → cấp 36: 80%
Thời gian phục hồi cấp 1: 1 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 47: 20 → cấp 4: 20

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Độc sát ngoại công: +201 điểm/lần
  • Độc sát nội công: +201 điểm/lần
  • Thời gian độc phát: 30%
  • Tăng tấn công chí mạng: +45%
  • Sinh lực tối đa: +80% (Dương)
  • Tốc độ đánh - nội công: +59%
  • Tốc độ đánh - nội công: +32% (Dương)
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +32% (Dương)
  • bỏ qua độc phòng đối phương:30% (dương)
  • Tăng sát thương đối với hệ Thổ: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Thổ: 20%
  • Tỉ lệ kháng choáng: +16%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+30%
  • Tốc độ di chuyển: +30%
  • Sinh lực tối đa: +80%
  • Thời gian phục hồi: 20(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Độc sát ngoại công Độc sát nội công Thời gian độc phát Tăng tấn công chí mạng Sinh lực tối đa Tốc độ đánh - nội công Tốc độ đánh - nội công Tốc độ đánh - ngoại công bỏ qua độc phòng đối phương Tăng sát thương đối với hệ Thổ Giảm sát thương đến từ hệ Thổ Tỉ lệ kháng choáng tỷ lệ hóa giải cách đảng Tốc độ di chuyển Sinh lực tối đa Thời gian phục hồi
1 5 5 1% 4% 80% 1% 32% 32% 1% 1% 1% 1% 1% 1% 80% 1
2 11 11 2% 5% 80% 3% 32% 32% 2% 1% 1% 1% 2% 2% 80% 0
3 18 18 3% 6% 80% 5% 32% 32% 3% 2% 2% 1% 3% 3% 80% 0
4 25 25 4% 8% 80% 7% 32% 32% 4% 2% 2% 2% 4% 4% 80% 0
5 32 32 5% 9% 80% 9% 32% 32% 5% 3% 3% 2% 5% 5% 80% 20
6 38 38 6% 11% 80% 11% 32% 32% 6% 4% 4% 2% 6% 6% 80% 20
7 45 45 7% 12% 80% 13% 32% 32% 7% 4% 4% 3% 7% 7% 80% 20
8 52 52 8% 13% 80% 15% 32% 32% 8% 5% 5% 3% 8% 8% 80% 20
9 59 59 9% 15% 80% 17% 32% 32% 9% 6% 6% 4% 9% 9% 80% 20
10 65 65 10% 16% 80% 19% 32% 32% 10% 6% 6% 4% 10% 10% 80% 20
11 72 72 11% 18% 80% 21% 32% 32% 11% 7% 7% 4% 11% 11% 80% 20
12 79 79 12% 19% 80% 23% 32% 32% 12% 8% 8% 5% 12% 12% 80% 20
13 86 86 13% 20% 80% 25% 32% 32% 13% 8% 8% 5% 13% 13% 80% 20
14 92 92 14% 22% 80% 27% 32% 32% 14% 9% 9% 5% 14% 14% 80% 20
15 99 99 15% 23% 80% 29% 32% 32% 15% 10% 10% 6% 15% 15% 80% 20
16 106 106 16% 25% 80% 31% 32% 32% 16% 10% 10% 6% 16% 16% 80% 20
17 113 113 17% 26% 80% 33% 32% 32% 17% 11% 11% 7% 17% 17% 80% 20
18 119 119 18% 28% 80% 35% 32% 32% 18% 12% 12% 7% 18% 18% 80% 20
19 126 126 19% 29% 80% 37% 32% 32% 19% 12% 12% 7% 19% 19% 80% 20
20 133 133 20% 30% 80% 39% 32% 32% 20% 13% 13% 8% 20% 20% 80% 20
21 140 140 21% 32% 80% 41% 32% 32% 21% 14% 14% 8% 21% 21% 80% 20
22 146 146 22% 33% 80% 43% 32% 32% 22% 14% 14% 8% 22% 22% 80% 20
23 153 153 23% 35% 80% 45% 32% 32% 23% 15% 15% 9% 23% 23% 80% 20
24 160 160 24% 36% 80% 47% 32% 32% 24% 16% 16% 9% 24% 24% 80% 20
25 167 167 25% 37% 80% 49% 32% 32% 25% 16% 16% 10% 25% 25% 80% 20
26 173 173 26% 39% 80% 51% 32% 32% 26% 17% 17% 11% 26% 26% 80% 20
27 180 180 27% 40% 80% 53% 32% 32% 27% 18% 18% 12% 27% 27% 80% 20
28 187 187 28% 42% 80% 55% 32% 32% 28% 18% 18% 13% 28% 28% 80% 20
29 194 194 29% 43% 80% 57% 32% 32% 29% 19% 19% 14% 29% 29% 80% 20
30 201 201 30% 45% 80% 59% 32% 32% 30% 20% 20% 16% 30% 30% 80% 20
31 221 221 31% 46% 80% 61% 32% 32% 30% 20% 20% 17% 30% 31% 80% 20
32 241 241 32% 47% 80% 63% 32% 32% 30% 20% 20% 18% 30% 32% 80% 20
33 261 261 33% 49% 80% 65% 32% 32% 30% 20% 20% 19% 30% 33% 80% 20
34 281 281 34% 50% 80% 67% 32% 32% 30% 20% 20% 20% 30% 34% 80% 20
35 301 301 35% 52% 80% 69% 32% 32% 30% 20% 20% 22% 30% 35% 80% 20
36 321 321 36% 53% 80% 71% 32% 32% 30% 20% 20% 23% 30% 36% 80% 20
37 341 341 37% 54% 80% 73% 32% 32% 30% 20% 20% 24% 30% 37% 80% 20
38 361 361 38% 56% 80% 75% 32% 32% 30% 20% 20% 25% 30% 38% 80% 20
39 381 381 39% 57% 80% 77% 32% 32% 30% 20% 20% 26% 30% 39% 80% 20
40 401 401 40% 59% 80% 80% 32% 32% 30% 20% 20% 28% 30% 40% 80% 20
41 421 421 41% 60% 80% 82% 32% 32% 30% 20% 20% 29% 30% 41% 80% 20
42 441 441 42% 61% 80% 84% 32% 32% 30% 20% 20% 30% 30% 42% 80% 20
43 461 461 43% 63% 80% 86% 32% 32% 30% 20% 20% 31% 30% 43% 80% 20
44 481 481 44% 64% 80% 88% 32% 32% 30% 20% 20% 32% 30% 44% 80% 20
45 501 501 45% 66% 80% 90% 32% 32% 30% 20% 20% 34% 30% 45% 80% 20
46 521 521 46% 67% 80% 92% 32% 32% 30% 20% 20% 35% 30% 46% 80% 20
47 541 541 47% 69% 80% 94% 32% 32% 30% 20% 20% 36% 30% 47% 80% 20
48 561 561 48% 70% 80% 96% 32% 32% 30% 20% 20% 37% 30% 48% 80% 20
49 581 581 49% 71% 80% 98% 32% 32% 30% 20% 20% 38% 30% 49% 80% 20
50 601 601 50% 73% 80% 100% 32% 32% 30% 20% 20% 40% 30% 50% 80% 20
51 621 621 51% 74% 80% 102% 32% 32% 30% 20% 20% 40% 30% 50% 80% 20

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Ngũ Độc khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameNgũ Độc Kỳ Kinh
PropertyHỗ trợ phòng ngự - chủ động
SkillId75
Attrib9999
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wd_42.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudu.lua
LvlSetting1addpoisondamage_v
LvlData1wudu_qijing
LvlSetting2addpoisonmagic_v
LvlData2wudu_qijing
LvlSetting3poisonenhance_p
LvlData3wudu_qijing
LvlSetting4deadlystrikeenhance_p
LvlData4wudu_qijing
LvlSetting5lifemax_yan_p
LvlData5wudu_qijing
LvlSetting6castspeed_v
LvlData6wudu_qijing
LvlSetting7castspeed_yan_v
LvlData7wudu_qijing
LvlSetting8attackspeed_yan_v
LvlData8wudu_qijing
LvlSetting9anti_poisonres_yan_p
LvlData9wudu_qijing
LvlSetting10me2earthdamage_p
LvlData10wudu_qijing
LvlSetting11earth2medamage_p
LvlData11wudu_qijing
LvlSetting12anti_do_stun_p
LvlData12wudu_qijing
LvlSetting13anti_block_rate
LvlData13wudu_qijing
LvlData14wudu_qijing
LvlData15wudu_qijing
LvlSetting16fastwalkrun_p
LvlData16wudu_qijing
LvlSetting17lifemax_p
LvlData17wudu_qijing
LvlSetting18fasthitrecover_yan_v
LvlData18wudu_qijing
LvlData19wudu_qijing
LvlData20wudu_qijing
SkillDescDụng độc tâm pháp, tăng tốc độ Độc sát.