Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Huyền Âm Trảm - kỹ năng ngũ độc
Hình ảnh trong game

Huyền Âm Trảm

Kỹ năng Ngũ Độc Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Đao pháp tối cao, hiệu quả sát thương cực cao.

Thông tin

Môn phái Ngũ Độc
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng355

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Vô Ngã Vô Kiếm; khi va chạm Tinh Không Phá

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 15% → cấp 15: 80% → cấp 20: 173%
Độc sát cấp 1: 20 → cấp 15: 60 → cấp 20: 120
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 28 → cấp 20: 40 → cấp 21: 40
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 60
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Tăng sát thương [U Hồn Phệ ảnh] cấp 1: 1% → cấp 20: 32%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 173%
  • Độc sát: 120 điểm/lần
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 40
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 60 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Tăng sát thương [U Hồn Phệ ảnh]: 32%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Độc sát Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [U Hồn Phệ ảnh]
1 15% 20 28 448 30 20% 1%
2 19% 22 28 451 31 20% 2%
3 24% 25 29 454 33 20% 4%
4 28% 28 29 458 34 20% 5%
5 33% 31 30 461 36 20% 7%
6 38% 34 31 464 37 20% 9%
7 42% 37 31 468 39 20% 10%
8 47% 40 32 471 41 20% 12%
9 52% 42 33 474 42 20% 14%
10 56% 45 33 478 44 20% 15%
11 61% 48 34 481 45 20% 17%
12 66% 51 34 485 47 20% 18%
13 70% 54 35 488 48 20% 20%
14 75% 57 36 491 50 20% 22%
15 80% 60 36 495 52 20% 23%
16 98% 72 37 498 53 28% 25%
17 117% 84 38 501 55 36% 27%
18 135% 96 38 505 56 44% 28%
19 154% 108 39 508 58 52% 30%
20 173% 120 40 512 60 60% 32%
21 191% 132 40 512 61 62% 33%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 4

Hiệu ứng Huyền Âm Trảm - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Huyền Âm Trảm - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms
Hiệu ứng Huyền Âm Trảm - ra chiêu
Ra chiêu của kỹ năng khi va chạm Tinh Không Phá 8 khung · 50 ms
Hiệu ứng Huyền Âm Trảm - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi va chạm Tinh Không Phá 16 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Ngũ Độc khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHuyền Âm Trảm
PropertyCông kích nội công
SkillId355
Attrib401
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\玄阴斩.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k001.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius180
MaxShadowNum0
MslsGenerate2
MslsGenerateData6
CharClass3
MisslesForm1
ChildSkillId165
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum2
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent1
CollidSkillId383
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt30
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudu.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1xuanyin_zhan
LvlSetting2poisondamage_v
LvlData2xuanyin_zhan
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3xuanyin_zhan
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4xuanyin_zhan
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5xuanyin_zhan
LvlSetting6addskillexp1
LvlData6xuanyin_zhan
LvlSetting7skill_skillexp_v
LvlData7xuanyin_zhan
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8xuanyin_zhan
LvlSetting9skill_collideevent
LvlData9xuanyin_zhan
LvlSetting10skill_showevent
LvlData10xuanyin_zhan
LvlSetting11skill_eventskilllevel
LvlData11xuanyin_zhan
LvlSetting12addskilldamage1
LvlData12xuanyin_zhan
LvlData13xuanyin_zhan
LvlData14xuanyin_zhan
LvlData15xuanyin_zhan
LvlData16xuanyin_zhan
LvlData17xuanyin_zhan
LvlData18xuanyin_zhan
LvlData19xuanyin_zhan
LvlData20xuanyin_zhan
SkillDescĐao pháp tối cao, hiệu quả sát thương cực cao.