Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hồn ảnh Tùng Sanh - kỹ năng ngũ độc
Hình ảnh trong game

Hồn ảnh Tùng Sanh

Kỹ năng Ngũ Độc Yêu cầu cấp 120 Tối đa cấp 20 Hệ Mộc

Ngũ Độc đao

Thông tin

Môn phái Ngũ Độc
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh420
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1232

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phi Long Tại Thiên

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 1 → cấp 20: 12 → cấp 23: 15
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Độc sát: 12 điểm/lần
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 23)
Cấp Độc sát Sát thương ngũ hành tương khắc
1 1 40%
2 1 42%
3 2 44%
4 2 46%
5 3 48%
6 3 50%
7 4 52%
8 5 54%
9 5 56%
10 6 58%
11 6 61%
12 7 63%
13 7 65%
14 8 67%
15 9 69%
16 9 71%
17 10 73%
18 10 75%
19 11 77%
20 12 80%
21 13 82%
22 14 84%
23 15 86%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Hồn ảnh Tùng Sanh - ra chiêu
Ra chiêu 20 khung · 40 ms
Hiệu ứng Hồn ảnh Tùng Sanh - đường bay
Đường bay 19 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Ngũ Độc khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHồn ảnh Tùng Sanh
PropertyCông kích nội công
SkillId1232
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\阴风蚀骨.spr
PreCastSprspr\skill\门派进阶\木.spr
ManCastSnd\sound\skill\天罡地煞手m.wav
FMCastSnd\sound\skill\天罡地煞手f.wav
StateSpecialId189
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius420
MaxShadowNum0
MslsGenerate5
MslsGenerateData4
CharClass3
MisslesForm0
ChildSkillId357
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel120
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt10
WeaponSkill0
Param132
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudu.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1daowudu150_2
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2daowudu150_2
LvlData3daowudu150_2
LvlData4daowudu150_2
LvlData5daowudu150_2
LvlData6daowudu150_2
LvlData7daowudu150_2
LvlData8daowudu150_2
LvlData9daowudu150_2
LvlData10daowudu150_2
LvlData11daowudu150_2
LvlData12daowudu150_2
LvlData13daowudu150_2
LvlData14daowudu150_2
LvlData15daowudu150_2
LvlData16daowudu150_2
LvlData17daowudu150_2
LvlData18daowudu150_2
LvlData19daowudu150_2
LvlData20daowudu150_2
SkillDescNgũ Độc đao