Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Băng Ngưng Hàn Yên - kỹ năng thúy yên
Hình ảnh trong game

Băng Ngưng Hàn Yên

Kỹ năng Thúy Yên Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Thúy Yên đao

Thông tin

Môn phái Thúy Yên
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1064

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiên Cương Độc Thủ

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 18% → cấp 15: 120% → cấp 20: 175% → cấp 23: 241% → cấp 26: 274%
Băng sát cấp 1: 12 → cấp 15: 168 → cấp 20: 210 → cấp 23: 260 → cấp 26: 285
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Đồng thời xuất cấp 1: 1 → cấp 5: 1 → cấp 20: 5 → cấp 21: 5

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 175%
  • Băng sát: 210 đến 331 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
  • Đồng thời xuất 5
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 26)
Cấp Sát thương vật lý Băng sát Sát thương ngũ hành tương khắc Đồng thời xuất
1 18% 12–60 40% 1
2 25% 23–72 40% 1
3 32% 34–85 40% 1
4 39% 45–98 40% 1
5 47% 56–111 40% 1
6 54% 67–124 40% 1
7 61% 78–137 40% 1
8 69% 90–150 40% 1
9 76% 101–162 40% 2
10 83% 112–175 40% 2
11 90% 123–188 40% 2
12 98% 134–201 40% 2
13 105% 145–214 40% 3
14 112% 156–227 40% 3
15 120% 168–240 40% 3
16 131% 176–258 48% 3
17 142% 184–276 56% 4
18 153% 193–294 64% 4
19 164% 201–312 72% 4
20 175% 210–331 80% 5
21 197% 226–367 82% 5
22 219% 243–403 84% 5
23 241% 260–440 86% 5
24 252% 268–458 88% 5
25 263% 276–476 90% 5
26 274% 285–494 92% 5

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Băng Ngưng Hàn Yên - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Băng Ngưng Hàn Yên - đường bay
Đường bay 5 khung · 56 ms
Hiệu ứng Băng Ngưng Hàn Yên - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thúy Yên khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameBăng Ngưng Hàn Yên
PropertyCông kích ngoại công
SkillId1064
Attrib601
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_cy_03.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm2
ChildSkillId354
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum5
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param14
Param264
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series2
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\cuiyan.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1daocuiyan150_2
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2daocuiyan150_2
LvlSetting3skill_skillexp_v
LvlData3daocuiyan150_2
LvlData4daocuiyan150_2
LvlData5daocuiyan150_2
LvlData6daocuiyan150_2
LvlData7daocuiyan150_2
LvlData8daocuiyan150_2
LvlData9daocuiyan150_2
LvlData10daocuiyan150_2
LvlSetting11seriesdamage_p
LvlData11daocuiyan150_2
LvlSetting12skill_misslenum_v
LvlData12daocuiyan150_2
LvlData13daocuiyan150_2
LvlData14daocuiyan150_2
LvlData15daocuiyan150_2
LvlData16daocuiyan150_2
LvlData17daocuiyan150_2
LvlData18daocuiyan150_2
LvlData19daocuiyan150_2
LvlData20daocuiyan150_2
SkillDescThúy Yên đao