Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tuyết ảnh - kỹ năng thúy yên
Hình ảnh trong game

Tuyết ảnh

Kỹ năng Thúy Yên Yêu cầu cấp 50 Tối đa cấp 20

Thúy Yên Cao cấp Nội công, tăng tốc độ di chuyển và xuất chiêu.

Thông tin

Môn phái Thúy Yên
LoạiChủ động hỗ trợ công kích
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng109

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 12% → cấp 20: 65% → cấp 23: 73% → cấp 25: 90% → cấp 28: 99% → cấp 42: 111% → cấp 43: 119% → cấp 44: 122%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 12% → cấp 20: 65% → cấp 23: 73% → cấp 25: 90% → cấp 28: 99% → cấp 42: 111% → cấp 43: 119% → cấp 44: 122%
Tiêu hao cấp 1: 40 → cấp 20: 140
Tốc độ di chuyển cấp 1: 10% → cấp 30: 40% → cấp 31: 41%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +65%
  • Tốc độ đánh - nội công: +65%
  • Tiêu hao: 140 điểm
  • Tốc độ di chuyển: +29%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 44)
Cấp Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - nội công Tiêu hao Tốc độ di chuyển
1 12% 12% 40 10%
2 14% 14% 45 11%
3 17% 17% 50 12%
4 20% 20% 55 13%
5 23% 23% 61 14%
6 25% 25% 66 15%
7 28% 28% 71 16%
8 31% 31% 76 17%
9 34% 34% 82 18%
10 37% 37% 87 19%
11 39% 39% 92 20%
12 42% 42% 97 21%
13 45% 45% 103 22%
14 48% 48% 108 23%
15 51% 51% 113 24%
16 53% 53% 118 25%
17 56% 56% 124 26%
18 59% 59% 129 27%
19 62% 62% 134 28%
20 65% 65% 140 29%
21 67% 67% 145 30%
22 70% 70% 150 31%
23 73% 73% 155 32%
24 81% 81% 161 33%
25 90% 90% 166 34%
26 93% 93% 171 35%
27 96% 96% 176 36%
28 99% 99% 182 37%
29 99% 99% 187 38%
30 100% 100% 192 40%
31 101% 101% 197 41%
32 102% 102% 203 42%
33 103% 103% 208 43%
34 104% 104% 213 44%
35 105% 105% 218 45%
36 105% 105% 224 46%
37 106% 106% 229 47%
38 107% 107% 234 48%
39 108% 108% 240 49%
40 109% 109% 245 50%
41 110% 110% 250 51%
42 111% 111% 255 52%
43 119% 119% 261 53%
44 122% 122% 266 54%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Tuyết ảnh - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thúy Yên khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTuyết ảnh
PropertyChủ động hỗ trợ công kích
SkillId109
Attrib600
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_cy_32.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
FMCastSnd\sound\skill\sound_k017.wav
StateSpecialId33
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel50
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\cuiyan.lua
LvlSetting1attackspeed_v
LvlData1xueying
LvlSetting2castspeed_v
LvlData2xueying
LvlSetting3skill_cost_v
LvlData3xueying
LvlSetting4fastwalkrun_p
LvlData4xueying
LvlData5xueying
LvlData6xueying
LvlData7xueying
LvlData8xueying
LvlData9xueying
LvlData10xueying
LvlData11xueying
LvlData12xueying
LvlData13xueying
LvlData14xueying
LvlData15xueying
LvlData16xueying
LvlData17xueying
LvlData18xueying
LvlData19xueying
LvlData20xueying
SkillDescThúy Yên Cao cấp Nội công, tăng tốc độ di chuyển và xuất chiêu.