Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Công kích tay không - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Công kích tay không

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Chung
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng231

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phong Hoa Tuyết Nguyệt

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý 0%
Độ chính xác 0%
Tiêu hao 0

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 0%
  • Độ chính xác: 0%
  • Tiêu hao: 0 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Độ chính xác Tiêu hao
1 0% 0% 0
2 0% 0% 0
3 0% 0% 0
4 0% 0% 0
5 0% 0% 0
6 0% 0% 0
7 0% 0% 0
8 0% 0% 0
9 0% 0% 0
10 0% 0% 0
11 0% 0% 0
12 0% 0% 0
13 0% 0% 0
14 0% 0% 0
15 0% 0% 0
16 0% 0% 0
17 0% 0% 0
18 0% 0% 0
19 0% 0% 0
20 0% 0% 0

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Công kích tay không - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameCông kích tay không
SkillId231
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_ty_ap.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId99
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill1
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\近程物理攻击.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlSetting2attackrating_p
LvlSetting3skill_cost_v
SkillDescCông kích vật lý