Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Đoạn Hồn Thích npc - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Đoạn Hồn Thích npc

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Chung
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng417

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Độc Sa chưởng

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý 0%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 0%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý
1 0%
2 0%
3 0%
4 0%
5 0%
6 0%
7 0%
8 0%
9 0%
10 0%
11 0%
12 0%
13 0%
14 0%
15 0%
16 0%
17 0%
18 0%
19 0%
20 0%

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Đoạn Hồn Thích npc - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameĐoạn Hồn Thích npc
SkillId417
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_41.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId63
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\npc\duanhun_ci.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1duanhun_ci
LvlData2duanhun_ci
LvlData3duanhun_ci
LvlData4duanhun_ci
LvlData5duanhun_ci
LvlData6duanhun_ci
LvlData7duanhun_ci
LvlData8duanhun_ci
LvlData9duanhun_ci
LvlData10duanhun_ci
LvlData11duanhun_ci
LvlData12duanhun_ci
LvlData13duanhun_ci
LvlData14duanhun_ci
LvlData15duanhun_ci
LvlData16duanhun_ci
LvlData17duanhun_ci
LvlData18duanhun_ci
LvlData19duanhun_ci
LvlData20duanhun_ci
SkillDescCông kích vật lý