Hồi Xuân
<color=Yellow>Khô Mộc liên vân, diệu thủ Hồi Xuân. <color>
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiVòng tròn tăng cường thuộc tính
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Tầm đánh400
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng1178
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con 加血上限子弹
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sinh lực tối đa | cấp 1: 800 → cấp 2: 800 |
| Sinh lực tối đa | cấp 1: 800 → cấp 2: 800 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sinh lực tối đa: +800 điểm
- Sinh lực tối đa: +800(Dương)
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sinh lực tối đa | Sinh lực tối đa |
|---|---|---|
| 1 | 800 | 800 |
| 2 | 800 | 800 |
| 3 | 800 | 800 |
| 4 | 800 | 800 |
| 5 | 800 | 800 |
| 6 | 800 | 800 |
| 7 | 800 | 800 |
| 8 | 800 | 800 |
| 9 | 800 | 800 |
| 10 | 800 | 800 |
| 11 | 800 | 800 |
| 12 | 800 | 800 |
| 13 | 800 | 800 |
| 14 | 800 | 800 |
| 15 | 800 | 800 |
| 16 | 800 | 800 |
| 17 | 800 | 800 |
| 18 | 800 | 800 |
| 19 | 800 | 800 |
| 20 | 800 | 800 |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Hồi Xuân |
|---|---|
| Property | Vòng tròn tăng cường thuộc tính |
| SkillId | 1178 |
| Attrib | 503 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\companion\bingxuechurong.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| StateSpecialId | 41 |
| StatePriority | 2 |
| IsAura | 1 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 400 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 2 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 1179 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 1 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 1 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\shipin\shipin.lua |
| LvlSetting1 | lifemax_v |
| LvlData1 | guanghuan_lifemax1 |
| LvlSetting2 | lifemax_yan_v |
| LvlData2 | guanghuan_lifemax1 |
| SkillDesc | <color=Yellow>Khô Mộc liên vân, diệu thủ Hồi Xuân. <color> |