Hỗn Nguyên Càn Khôn
nhập môn, sát thương khí đối phương đơn lẻ
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa10
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh220
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng578
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Huyết Chiến Bát Phương
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Lôi sát | cấp 1: 50 → cấp 10: 130 |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 5% → cấp 10: 40% |
| Độ chính xác | cấp 1: 10% → cấp 10: 40% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 10: 10% |
| Tăng sát thương [Trường Hà Lạc Nhật] | cấp 1: 25% → cấp 10: 125% |
| Tăng sát thương [Vô ảnh Kiếm Quyết] | cấp 1: 8% → cấp 10: 40% |
| Tăng sát thương [Tật Phong Tấn Lôi] | cấp 1: 4% → cấp 10: 20% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Lôi sát: 130 đến 130 điểm
- Sát thương vật lý: 40%
- Độ chính xác: 40%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
- Tăng sát thương [Trường Hà Lạc Nhật]: 125%
- Tăng sát thương [Vô ảnh Kiếm Quyết]: 40%
- Tăng sát thương [Tật Phong Tấn Lôi]: 20%
Vượt cấp tối đa (10) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 10)
| Cấp | Lôi sát | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tăng sát thương [Trường Hà Lạc Nhật] | Tăng sát thương [Vô ảnh Kiếm Quyết] | Tăng sát thương [Tật Phong Tấn Lôi] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 50–50 | 5% | 10% | 1% | 25% | 8% | 4% |
| 2 | 58–58 | 8% | 13% | 2% | 36% | 11% | 5% |
| 3 | 67–67 | 12% | 16% | 3% | 47% | 15% | 7% |
| 4 | 76–76 | 16% | 20% | 4% | 58% | 18% | 9% |
| 5 | 85–85 | 20% | 23% | 5% | 69% | 22% | 11% |
| 6 | 94–94 | 24% | 26% | 6% | 80% | 25% | 12% |
| 7 | 103–103 | 28% | 30% | 7% | 91% | 29% | 14% |
| 8 | 112–112 | 32% | 33% | 8% | 102% | 32% | 16% |
| 9 | 121–121 | 36% | 36% | 9% | 113% | 36% | 18% |
| 10 | 130–130 | 40% | 40% | 10% | 125% | 40% | 20% |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Hỗn Nguyên Càn Khôn |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 578 |
| Attrib | 1006 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_13.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 220 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 225 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 2 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 7 |
| TimePerCastOnHorse | 7 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 1 |
| MaxLevel | 10 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\partner\earth\混元乾坤.lua |
| LvlSetting1 | lightingdamage_v |
| LvlData1 | hunyuanqiankun |
| LvlSetting2 | physicsenhance_p |
| LvlData2 | hunyuanqiankun |
| LvlSetting3 | attackrating_p |
| LvlData3 | hunyuanqiankun |
| LvlSetting4 | seriesdamage_p |
| LvlData4 | hunyuanqiankun |
| LvlSetting5 | addskilldamage1 |
| LvlData5 | hunyuanqiankun |
| LvlSetting6 | addskilldamage2 |
| LvlData6 | hunyuanqiankun |
| LvlSetting7 | addskilldamage3 |
| LvlData7 | hunyuanqiankun |
| LvlSetting8 | addskillexp1 |
| LvlData8 | hunyuanqiankun |
| LvlSetting9 | skill_skillexp_v |
| LvlData9 | hunyuanqiankun |
| LevelUpScript | \script\skill\partner\earth\混元乾坤_升级.lua |
| SkillDesc | nhập môn, sát thương khí đối phương đơn lẻ |