Huyết Chiến Bát Phương
Công kích vật lý
Thông tin
Môn phái
Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng225
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Độc Sa chưởng
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 60% → cấp 20: 723% |
| Độ chính xác | cấp 1: 75% → cấp 20: 320% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 4% → cấp 20: 25% |
| Tăng sát thương [Truy Tinh Trục Nguyệt] | cấp 1: 1% → cấp 20: 70% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 26 → cấp 20: 26 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 78 → cấp 20: 78 |
| Tiêu hao | cấp 1: 11 → cấp 20: 45 |
| Hiệu quả xuất chiêu khí công | cấp 1: 4 → cấp 20: 4 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 723%
- Độ chính xác: 320%
- Tấn công chí mạng: 25%
- Tăng sát thương [Truy Tinh Trục Nguyệt]: 70%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 26
- Tầm xuất chiêu: 78
- Tiêu hao: 45 điểm
- Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
| Cấp | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Tấn công chí mạng | Tăng sát thương [Truy Tinh Trục Nguyệt] | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Hiệu quả xuất chiêu khí công | Sát thương ngũ hành tương khắc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 60% | 75% | 4% | 1% | 26 | 78 | 11 | 4 | 10% |
| 2 | 94% | 87% | 5% | 4% | 26 | 78 | 12 | 4 | 12% |
| 3 | 129% | 100% | 6% | 8% | 26 | 78 | 14 | 4 | 14% |
| 4 | 164% | 113% | 7% | 11% | 26 | 78 | 16 | 4 | 16% |
| 5 | 199% | 126% | 8% | 15% | 26 | 78 | 18 | 4 | 18% |
| 6 | 234% | 139% | 9% | 19% | 26 | 78 | 19 | 4 | 20% |
| 7 | 269% | 152% | 10% | 22% | 26 | 78 | 21 | 4 | 22% |
| 8 | 304% | 165% | 11% | 26% | 26 | 78 | 23 | 4 | 24% |
| 9 | 339% | 178% | 12% | 30% | 26 | 78 | 25 | 4 | 26% |
| 10 | 374% | 191% | 13% | 33% | 26 | 78 | 27 | 4 | 28% |
| 11 | 408% | 203% | 15% | 37% | 26 | 78 | 28 | 4 | 31% |
| 12 | 443% | 216% | 16% | 40% | 26 | 78 | 30 | 4 | 33% |
| 13 | 478% | 229% | 17% | 44% | 26 | 78 | 32 | 4 | 35% |
| 14 | 513% | 242% | 18% | 48% | 26 | 78 | 34 | 4 | 37% |
| 15 | 548% | 255% | 19% | 51% | 26 | 78 | 36 | 4 | 39% |
| 16 | 583% | 268% | 20% | 55% | 26 | 78 | 37 | 4 | 41% |
| 17 | 618% | 281% | 21% | 59% | 26 | 78 | 39 | 4 | 43% |
| 18 | 653% | 294% | 22% | 62% | 26 | 78 | 41 | 4 | 45% |
| 19 | 688% | 307% | 23% | 66% | 26 | 78 | 43 | 4 | 47% |
| 20 | 723% | 320% | 25% | 70% | 26 | 78 | 45 | 4 | 50% |
| 21 | 757% | 332% | 26% | 73% | 26 | 78 | 46 | 4 | 52% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thiên Vương khác 33
-
Phá Thiên Trảm cấp 1
-
Hồi Phong Lạc Nhạn cấp 10
-
Kinh Lôi Trảm cấp 10
-
Thánh Vương Đao pháp (##) cấp 10
-
Thánh Vương Phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Vương Phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Vương chùy pháp cấp 10
-
Thiên Vương đao pháp cấp 10
-
Thiên Vương thương pháp cấp 10
-
Trảm Long quyết cấp 10
-
Tĩnh Tâm Quyết cấp 20
-
Bát Phong Trảm cấp 30
-
Dương Quan Tam Điệp cấp 30
-
Hàng Vân Quyết cấp 30
-
Bàn Cổ Cửu Thức (##) cấp 40
-
Đoạn Hồn Thích cấp 40
-
Triêm Y Thập Bát Điệt (##) cấp 40
-
Kim Chung Tráo cấp 50
-
Phong Vân Giáng cấp 50
-
Huyết Chiến Bát Phương cấp 60
-
Phong Vân Giáng cấp 60
-
Thiên Vương Chiến ý cấp 60
-
Thừa Long Quyết cấp 60
-
Thừa Long Quyết cấp 60
-
Truy Phong Quyết cấp 60
-
Vô Tâm Trảm cấp 60
-
Phá Thiên Trảm cấp 80
-
Truy Phong Quyết cấp 80
-
Truy Tinh Trục Nguyệt cấp 80
-
Đảo Hư Thiên cấp 120
-
Bá Vương Tạm Kim cấp 150
-
Hào Hùng Trảm cấp 150
-
Tung Hoành Bát Hoang cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Huyết Chiến Bát Phương |
|---|---|
| SkillId | 225 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_42.spr |
| ManCastSnd | 0 |
| FMCastSnd | 0 |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 75 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 63 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 60 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 0 |
| ShowAddition | 0 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianwang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | xuezhan_bafang |
| LvlSetting2 | attackrating_p |
| LvlData2 | xuezhan_bafang |
| LvlSetting3 | deadlystrike_p |
| LvlData3 | xuezhan_bafang |
| LvlSetting4 | addskilldamage2 |
| LvlData4 | xuezhan_bafang |
| LvlSetting5 | missle_speed_v |
| LvlData5 | xuezhan_bafang |
| LvlSetting6 | skill_attackradius |
| LvlData6 | xuezhan_bafang |
| LvlSetting7 | skill_cost_v |
| LvlData7 | xuezhan_bafang |
| LvlSetting8 | missle_lifetime_v |
| LvlData8 | xuezhan_bafang |
| LvlSetting9 | seriesdamage_p |
| LvlData9 | xuezhan_bafang |
| LvlData10 | xuezhan_bafang |
| LvlData11 | xuezhan_bafang |
| LvlData12 | xuezhan_bafang |
| LvlData13 | xuezhan_bafang |
| LvlData14 | xuezhan_bafang |
| LvlData15 | xuezhan_bafang |
| LvlData16 | xuezhan_bafang |
| LvlData17 | xuezhan_bafang |
| LvlData18 | xuezhan_bafang |
| LvlData19 | xuezhan_bafang |
| LvlData20 | xuezhan_bafang |
| SkillDesc | Công kích vật lý |