Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Huyết Dũng - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Huyết Dũng

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20

Thông tin

Môn phái Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Tầm đánh440
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1326

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sương Ngạo Côn Lôn

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 5000 → cấp 2: 10000 → cấp 3: 15000 → cấp 4: 25000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sinh lực tối đa: +185000(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sinh lực tối đa
1 5000
2 10000
3 15000
4 25000
5 35000
6 45000
7 55000
8 65000
9 75000
10 85000
11 95000
12 105000
13 115000
14 125000
15 135000
16 145000
17 155000
18 165000
19 175000
20 185000
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHuyết Dũng
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId1326
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\skill\银刀射月.spr
StateSpecialId41
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius440
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId275
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\firofworld.lua
LvlSetting1lifemax_yan_v
LvlData1yuenan5_duzhu
LvlData2yuenan5_duzhu