Kĩ xảo quan Hãm Tỉnh 2
Đường Môn Hãm Tĩnh
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh1000
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1637
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phúc Tinh Cao Chiếu; khi va chạm Loạn Hoàn Kích
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Hỏa sát | cấp 1: 100 → cấp 20: 400 |
| Độc sát | cấp 1: 20 → cấp 20: 80 |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 100 → cấp 20: 400 |
| Băng sát | cấp 1: 100 → cấp 20: 400 |
| Lôi sát | cấp 1: 100 → cấp 20: 400 |
| Làm choáng | cấp 1: 1% → cấp 20: 20% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Hỏa sát: 400 đến 400 điểm
- Độc sát: 80 điểm/lần
- Sát thương vật lý: 400 đến 400 điểm
- Băng sát: 400 đến 400 điểm
- Lôi sát: 400 đến 400 điểm
- Làm choáng: 20%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Hỏa sát | Độc sát | Sát thương vật lý | Băng sát | Lôi sát | Làm choáng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100–100 | 20 | 100–100 | 100–100 | 100–100 | 1% |
| 2 | 115–115 | 23 | 115–115 | 115–115 | 115–115 | 2% |
| 3 | 131–131 | 26 | 131–131 | 131–131 | 131–131 | 3% |
| 4 | 147–147 | 29 | 147–147 | 147–147 | 147–147 | 4% |
| 5 | 163–163 | 32 | 163–163 | 163–163 | 163–163 | 5% |
| 6 | 178–178 | 35 | 178–178 | 178–178 | 178–178 | 6% |
| 7 | 194–194 | 38 | 194–194 | 194–194 | 194–194 | 7% |
| 8 | 210–210 | 42 | 210–210 | 210–210 | 210–210 | 8% |
| 9 | 226–226 | 45 | 226–226 | 226–226 | 226–226 | 9% |
| 10 | 242–242 | 48 | 242–242 | 242–242 | 242–242 | 10% |
| 11 | 257–257 | 51 | 257–257 | 257–257 | 257–257 | 11% |
| 12 | 273–273 | 54 | 273–273 | 273–273 | 273–273 | 12% |
| 13 | 289–289 | 57 | 289–289 | 289–289 | 289–289 | 13% |
| 14 | 305–305 | 61 | 305–305 | 305–305 | 305–305 | 14% |
| 15 | 321–321 | 64 | 321–321 | 321–321 | 321–321 | 15% |
| 16 | 336–336 | 67 | 336–336 | 336–336 | 336–336 | 16% |
| 17 | 352–352 | 70 | 352–352 | 352–352 | 352–352 | 17% |
| 18 | 368–368 | 73 | 368–368 | 368–368 | 368–368 | 18% |
| 19 | 384–384 | 76 | 384–384 | 384–384 | 384–384 | 19% |
| 20 | 400–400 | 80 | 400–400 | 400–400 | 400–400 | 20% |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kĩ xảo quan Hãm Tỉnh 2 |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1637 |
| Attrib | 304 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\五行陷阱.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k005.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k010.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 1000 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 444 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 1 |
| CollidSkillId | 352 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\qiyu.lua |
| LvlSetting1 | firedamage_v |
| LvlData1 | luanhuan_ji |
| LvlSetting2 | poisondamage_v |
| LvlData2 | luanhuan_ji |
| LvlSetting3 | physicsdamage_v |
| LvlData3 | luanhuan_ji |
| LvlSetting4 | colddamage_v |
| LvlData4 | luanhuan_ji |
| LvlSetting5 | lightingdamage_v |
| LvlData5 | luanhuan_ji |
| LvlSetting6 | stun_p |
| LvlData6 | luanhuan_ji |
| SkillDesc | Đường Môn Hãm Tĩnh |