Kĩ xảo quan Lãnh Băng Băng Tường
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh1000
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1636
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Đầu Thạch Xa công kích (vật lý)
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tấn công chí tử | cấp 1: 100% → cấp 20: 100% |
| Bất động trong giây | cấp 1: 2s → cấp 2: 2s |
| Vô địch trong giây | cấp 1: 2s → cấp 20: 2s |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tấn công chí tử: 100%
- Bất động trong 2 giây
- Vô địch trong 0 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tấn công chí tử | Bất động trong giây | Vô địch trong giây |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% | 2s | 0s |
| 2 | 100% | 2s | 0s |
| 3 | 100% | 2s | 0s |
| 4 | 100% | 2s | 0s |
| 5 | 100% | 2s | 0s |
| 6 | 100% | 2s | 0s |
| 7 | 100% | 2s | 0s |
| 8 | 100% | 2s | 0s |
| 9 | 100% | 2s | 0s |
| 10 | 100% | 2s | 0s |
| 11 | 100% | 2s | 0s |
| 12 | 100% | 2s | 0s |
| 13 | 100% | 2s | 0s |
| 14 | 100% | 2s | 0s |
| 15 | 100% | 2s | 0s |
| 16 | 100% | 2s | 0s |
| 17 | 100% | 2s | 0s |
| 18 | 100% | 2s | 0s |
| 19 | 100% | 2s | 0s |
| 20 | 100% | 2s | 0s |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kĩ xảo quan Lãnh Băng Băng Tường |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1636 |
| Attrib | 801 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\companion\zhenyupotianjin.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 1000 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 308 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 20 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\qiyu.lua |
| LvlSetting1 | fatallystrike_p |
| LvlData1 | lengbingjineng |
| LvlSetting2 | frozen_action |
| LvlData2 | lengbingjineng |
| LvlSetting3 | invincibility |
| LvlData3 | lengbingjineng |