Kĩ Xảo Quan Truy Tông Tử Đạn Kĩ
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh1000
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1629
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Bạch Câu hoàn; khi va chạm Kĩ xảo quan Lãnh Băng Băng Tường
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tấn công chí tử | cấp 1: 100% → cấp 20: 100% |
| Bất động trong giây | cấp 1: 2s → cấp 2: 2s |
| Băng sát - nội công | cấp 1: 100 → cấp 15: 1500 → cấp 20: 2000 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tấn công chí tử: 100%
- Bất động trong 2 giây
- Băng sát - nội công: +2000 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tấn công chí tử | Bất động trong giây | Băng sát - nội công |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% | 2s | 100 |
| 2 | 100% | 2s | 200 |
| 3 | 100% | 2s | 300 |
| 4 | 100% | 2s | 400 |
| 5 | 100% | 2s | 500 |
| 6 | 100% | 2s | 600 |
| 7 | 100% | 2s | 700 |
| 8 | 100% | 2s | 800 |
| 9 | 100% | 2s | 900 |
| 10 | 100% | 2s | 1000 |
| 11 | 100% | 2s | 1100 |
| 12 | 100% | 2s | 1200 |
| 13 | 100% | 2s | 1300 |
| 14 | 100% | 2s | 1400 |
| 15 | 100% | 2s | 1500 |
| 16 | 100% | 2s | 1600 |
| 17 | 100% | 2s | 1700 |
| 18 | 100% | 2s | 1800 |
| 19 | 100% | 2s | 1900 |
| 20 | 100% | 2s | 2000 |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kĩ Xảo Quan Truy Tông Tử Đạn Kĩ |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1629 |
| Attrib | 801 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\companion\zhenyupotianjin.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 1000 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 443 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 20 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 45 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 1 |
| CollidSkillId | 1636 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\qiyu.lua |
| LvlSetting1 | fatallystrike_p |
| LvlData1 | followplayer |
| LvlSetting2 | frozen_action |
| LvlData2 | followplayer |
| LvlSetting3 | addcoldmagic_v |
| LvlData3 | followplayer |