Ma Âm Phệ Phách_Di Chuyển Ngẫu Nhiên (Đơn)
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiChú thuật
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuKhác
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1545
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Như Lai Thiên Diệp
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| randmove | cấp 1: 1 → cấp 20: 1 |
| Tỷ lệ trượt | cấp 1: 0% → cấp 20: 0% |
| Số lần trúng mục tiêu | cấp 1: 6 → cấp 20: 6 |
| Thời gian khôi phục chiêu thức | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- randmove: 1
- Tỷ lệ trượt: 0%
- Số lần trúng mục tiêu: 6
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | randmove | Tỷ lệ trượt | Số lần trúng mục tiêu | Thời gian khôi phục chiêu thức |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0% | 6 | — |
| 2 | 1 | 0% | 6 | — |
| 3 | 1 | 0% | 6 | — |
| 4 | 1 | 0% | 6 | — |
| 5 | 1 | 0% | 6 | — |
| 6 | 1 | 0% | 6 | — |
| 7 | 1 | 0% | 6 | — |
| 8 | 1 | 0% | 6 | — |
| 9 | 1 | 0% | 6 | — |
| 10 | 1 | 0% | 6 | — |
| 11 | 1 | 0% | 6 | — |
| 12 | 1 | 0% | 6 | — |
| 13 | 1 | 0% | 6 | — |
| 14 | 1 | 0% | 6 | — |
| 15 | 1 | 0% | 6 | — |
| 16 | 1 | 0% | 6 | — |
| 17 | 1 | 0% | 6 | — |
| 18 | 1 | 0% | 6 | — |
| 19 | 1 | 0% | 6 | — |
| 20 | 1 | 0% | 6 | — |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Ma Âm Phệ Phách_Di Chuyển Ngẫu Nhiên (Đơn) |
|---|---|
| Property | Chú thuật |
| SkillId | 1545 |
| SkillStyle | 14 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_01.spr |
| StateSpecialId | 121 |
| StatePriority | 4 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 180 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 273 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 0 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 270 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 1 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\jianzhong.lua |
| LvlSetting1 | randmove |
| LvlData1 | quntisuijizoudong |
| LvlSetting2 | missle_missrate |
| LvlData2 | quntisuijizoudong |
| LvlSetting3 | missle_hitcount |
| LvlData3 | quntisuijizoudong |
| LvlSetting4 | skill_mintimepercast_v |
| LvlData4 | quntisuijizoudong |