Nhật Nhiên
Thông tin
Môn phái
Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Tầm đánh440
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1324
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sương Ngạo Côn Lôn
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Băng sát - nội công | cấp 1: 2000 → cấp 2: 2100 |
| Hỏa sát - nội công | cấp 1: 2000 → cấp 2: 2100 |
| Lôi sát - nội công | cấp 1: 2000 → cấp 2: 2100 |
| Sát thương vật lý - nội công | cấp 1: 2000 → cấp 2: 2100 |
| Độc sát nội công | cấp 1: 200 → cấp 2: 210 |
| Sát thương vật lý - ngoại công | cấp 1: 100 → cấp 2: 110 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Băng sát - nội công: +3900 điểm
- Hỏa sát - nội công: +3900 điểm
- Lôi sát - nội công: +3900 điểm
- Sát thương vật lý - nội công: +3900 điểm
- Độc sát nội công: +390 điểm/lần
- Sát thương vật lý - ngoại công: +290 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Băng sát - nội công | Hỏa sát - nội công | Lôi sát - nội công | Sát thương vật lý - nội công | Độc sát nội công | Sát thương vật lý - ngoại công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 200 | 100 |
| 2 | 2100 | 2100 | 2100 | 2100 | 210 | 110 |
| 3 | 2200 | 2200 | 2200 | 2200 | 220 | 120 |
| 4 | 2300 | 2300 | 2300 | 2300 | 230 | 130 |
| 5 | 2400 | 2400 | 2400 | 2400 | 240 | 140 |
| 6 | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 | 250 | 150 |
| 7 | 2600 | 2600 | 2600 | 2600 | 260 | 160 |
| 8 | 2700 | 2700 | 2700 | 2700 | 270 | 170 |
| 9 | 2800 | 2800 | 2800 | 2800 | 280 | 180 |
| 10 | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 | 290 | 190 |
| 11 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 300 | 200 |
| 12 | 3100 | 3100 | 3100 | 3100 | 310 | 210 |
| 13 | 3200 | 3200 | 3200 | 3200 | 320 | 220 |
| 14 | 3300 | 3300 | 3300 | 3300 | 330 | 230 |
| 15 | 3400 | 3400 | 3400 | 3400 | 340 | 240 |
| 16 | 3500 | 3500 | 3500 | 3500 | 350 | 250 |
| 17 | 3600 | 3600 | 3600 | 3600 | 360 | 260 |
| 18 | 3700 | 3700 | 3700 | 3700 | 370 | 270 |
| 19 | 3800 | 3800 | 3800 | 3800 | 380 | 280 |
| 20 | 3900 | 3900 | 3900 | 3900 | 390 | 290 |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Nhật Nhiên |
|---|---|
| Property | hỗ trợ bị động |
| SkillId | 1324 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\银刀射月.spr |
| StateSpecialId | 55 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 440 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 275 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\firofworld.lua |
| LvlSetting1 | addcoldmagic_v |
| LvlData1 | yuenan4_duzhu |
| LvlSetting2 | addfiremagic_v |
| LvlData2 | yuenan4_duzhu |
| LvlSetting3 | addlightingmagic_v |
| LvlData3 | yuenan4_duzhu |
| LvlSetting4 | addphysicsmagic_v |
| LvlData4 | yuenan4_duzhu |
| LvlSetting5 | addpoisonmagic_v |
| LvlData5 | yuenan4_duzhu |
| LvlSetting6 | addphysicsdamage_v |
| LvlData6 | yuenan4_duzhu |