Phóng Mạng Nhện (Đơn)
Tri Thù Tơ
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh420
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1544
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Bác Cấp Nhi Phục
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 28 → cấp 20: 40 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 1200 → cấp 20: 1200 |
| Tiêu hao | cấp 1: 0 → cấp 20: 0 |
| Số lần trúng mục tiêu | cấp 1: 1 → cấp 20: 1 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 40
- Tầm xuất chiêu: 1200
- Tiêu hao: 0 điểm
- Số lần trúng mục tiêu: 1
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Số lần trúng mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 1200 | 0 | 1 |
| 2 | 28 | 1200 | 0 | 1 |
| 3 | 29 | 1200 | 0 | 1 |
| 4 | 29 | 1200 | 0 | 1 |
| 5 | 30 | 1200 | 0 | 1 |
| 6 | 31 | 1200 | 0 | 1 |
| 7 | 31 | 1200 | 0 | 1 |
| 8 | 32 | 1200 | 0 | 1 |
| 9 | 33 | 1200 | 0 | 1 |
| 10 | 33 | 1200 | 0 | 1 |
| 11 | 34 | 1200 | 0 | 1 |
| 12 | 34 | 1200 | 0 | 1 |
| 13 | 35 | 1200 | 0 | 1 |
| 14 | 36 | 1200 | 0 | 1 |
| 15 | 36 | 1200 | 0 | 1 |
| 16 | 37 | 1200 | 0 | 1 |
| 17 | 38 | 1200 | 0 | 1 |
| 18 | 38 | 1200 | 0 | 1 |
| 19 | 39 | 1200 | 0 | 1 |
| 20 | 40 | 1200 | 0 | 1 |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Phóng Mạng Nhện (Đơn) |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 1544 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\阴风蚀骨.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\五毒教\wdu_13_魔法施放.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\天罡地煞手m.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\天罡地煞手f.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 420 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 5 |
| MslsGenerateData | 4 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 0 |
| ChildSkillId | 164 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 360 |
| TimePerCastOnHorse | 360 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 80 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 32 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\spider_web_single.lua |
| LvlSetting1 | execscript |
| LvlData1 | spider_web |
| LvlSetting2 | missle_speed_v |
| LvlData2 | spider_web |
| LvlSetting3 | skill_attackradius |
| LvlData3 | spider_web |
| LvlSetting4 | skill_cost_v |
| LvlData4 | spider_web |
| LvlSetting5 | missle_hitcount |
| LvlData5 | spider_web |
| SkillDesc | Tri Thù Tơ |