Phun nước độc
Thông tin
Môn phái
Chung
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng200
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phật Quang Phổ Chiếu
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Độc sát | cấp 1: 3 → cấp 20: 22 |
| Tiêu hao | 0 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Độc sát: 22 điểm/lần
- Tiêu hao: 0 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Độc sát | Tiêu hao |
|---|---|---|
| 1 | 3 | 0 |
| 2 | 4 | 0 |
| 3 | 5 | 0 |
| 4 | 6 | 0 |
| 5 | 7 | 0 |
| 6 | 8 | 0 |
| 7 | 9 | 0 |
| 8 | 10 | 0 |
| 9 | 11 | 0 |
| 10 | 12 | 0 |
| 11 | 13 | 0 |
| 12 | 14 | 0 |
| 13 | 15 | 0 |
| 14 | 16 | 0 |
| 15 | 17 | 0 |
| 16 | 18 | 0 |
| 17 | 19 | 0 |
| 18 | 20 | 0 |
| 19 | 21 | 0 |
| 20 | 22 | 0 |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Phun nước độc |
|---|---|
| SkillId | 200 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_gb_01.spr |
| ManCastSnd | 0 |
| FMCastSnd | 0 |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 180 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 91 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\毒攻击.lua |
| LvlSetting1 | poisondamage_v |
| LvlSetting2 | skill_cost_v |