Thúy Ngọc Băng Huyền
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh800
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1021
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Công Thành xa; khi va chạm 翠玉冰玄子弹
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Không thể tấn công trong giây | cấp 1: 3s → cấp 2: 3s |
| Bất động trong giây | cấp 1: 3s → cấp 2: 3s |
| Vô địch trong giây | cấp 1: 3s → cấp 2: 3s |
| Không thể dùng thuốc trong giây | cấp 1: 3s → cấp 2: 3s |
| Số lần trúng mục tiêu | cấp 1: 3 → cấp 20: 3 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Không thể tấn công trong 3 giây
- Bất động trong 3 giây
- Vô địch trong 3 giây
- Không thể dùng thuốc trong 3 giây
- Số lần trúng mục tiêu: 3
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Không thể tấn công trong giây | Bất động trong giây | Vô địch trong giây | Không thể dùng thuốc trong giây | Số lần trúng mục tiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 2 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 3 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 4 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 5 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 6 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 7 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 8 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 9 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 10 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 11 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 12 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 13 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 14 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 15 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 16 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 17 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 18 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 19 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
| 20 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3 |
Hiệu ứng chiêu thức 4
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thúy Ngọc Băng Huyền |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1021 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\shipin\冰环术.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 800 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 1 |
| MslsGenerateData | 5 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 3 |
| ChildSkillId | 307 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 12 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 20 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 1 |
| CollidSkillId | 1022 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\shipin\shipin.lua |
| LvlSetting1 | forbit_attack |
| LvlData1 | binghuanzidan |
| LvlSetting2 | frozen_action |
| LvlData2 | binghuanzidan |
| LvlSetting3 | invincibility |
| LvlData3 | binghuanzidan |
| LvlSetting4 | forbit_takemedicine |
| LvlData4 | binghuanzidan |
| LvlSetting5 | missle_hitcount |
| LvlData5 | binghuanzidan |