Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Triều Khởi Nguyệt Doanh - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Triều Khởi Nguyệt Doanh

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 10 Hệ Thủy

Nhập môn, Độc sát đối phương đơn lẻ

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa10
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh280
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng566

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hoành Tảo Lục Hợp

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Băng sát cấp 1: 80 → cấp 10: 210
Sát thương vật lý cấp 1: 5% → cấp 10: 40%
Độ chính xác cấp 1: 20% → cấp 10: 50%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 10: 10%
Tăng sát thương [Vạn Liễu Phiêu Phong] cấp 1: 25% → cấp 10: 125%
Tăng sát thương [Tuyết ánh Hồng Trần] cấp 1: 8% → cấp 10: 40%
Tăng sát thương [Sương Dã Tiên Tung] cấp 1: 4% → cấp 10: 20%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 10
  • Băng sát: 210 đến 210 điểm
  • Sát thương vật lý: 40%
  • Độ chính xác: 50%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Vạn Liễu Phiêu Phong]: 125%
  • Tăng sát thương [Tuyết ánh Hồng Trần]: 40%
  • Tăng sát thương [Sương Dã Tiên Tung]: 20%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 10)
Cấp Băng sát Sát thương vật lý Độ chính xác Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Vạn Liễu Phiêu Phong] Tăng sát thương [Tuyết ánh Hồng Trần] Tăng sát thương [Sương Dã Tiên Tung]
1 80–80 5% 20% 1% 25% 8% 4%
2 94–94 8% 23% 2% 36% 11% 5%
3 108–108 12% 26% 3% 47% 15% 7%
4 123–123 16% 30% 4% 58% 18% 9%
5 137–137 20% 33% 5% 69% 22% 11%
6 152–152 24% 36% 6% 80% 25% 12%
7 166–166 28% 40% 7% 91% 29% 14%
8 181–181 32% 43% 8% 102% 32% 16%
9 195–195 36% 46% 9% 113% 36% 18%
10 210–210 40% 50% 10% 125% 40% 20%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Triều Khởi Nguyệt Doanh - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Triều Khởi Nguyệt Doanh - đường bay
Đường bay 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Triều Khởi Nguyệt Doanh - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 18 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTriều Khởi Nguyệt Doanh
PropertyCông kích ngoại công
SkillId566
Attrib1006
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\companion\chaoqiyueying.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius280
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId217
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime3
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast7
TimePerCastOnHorse7
IsPhysical1
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel10
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\partner\water\潮起月盈.lua
LvlSetting1colddamage_v
LvlData1chaoqiyueying
LvlSetting2physicsenhance_p
LvlData2chaoqiyueying
LvlSetting3attackrating_p
LvlData3chaoqiyueying
LvlSetting4seriesdamage_p
LvlData4chaoqiyueying
LvlSetting5addskilldamage1
LvlData5chaoqiyueying
LvlSetting6addskilldamage2
LvlData6chaoqiyueying
LvlSetting7addskilldamage3
LvlData7chaoqiyueying
LvlSetting8addskillexp1
LvlData8chaoqiyueying
LvlSetting9skill_skillexp_v
LvlData9chaoqiyueying
LevelUpScript\script\skill\partner\water\潮起月盈_升级.lua
SkillDescNhập môn, Độc sát đối phương đơn lẻ