Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hoành Tảo Lục Hợp - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Hoành Tảo Lục Hợp

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng217

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Lưu Thủy

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 71% → cấp 20: 417%
Độ chính xác cấp 1: 12% → cấp 20: 50%
Tấn công chí mạng cấp 1: 10% → cấp 20: 30%
Tăng sát thương [Vi Đà Hiến Xử] cấp 1: 1% → cấp 20: 40%
Tầm xuất chiêu cấp 1: 96 → cấp 20: 96
Tiêu hao cấp 1: 8 → cấp 20: 8
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 417%
  • Độ chính xác: 50%
  • Tấn công chí mạng: 30%
  • Tăng sát thương [Vi Đà Hiến Xử]: 40%
  • Tầm xuất chiêu: 96
  • Tiêu hao: 8 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Độ chính xác Tấn công chí mạng Tăng sát thương [Vi Đà Hiến Xử] Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 71% 12% 10% 1% 96 8 10%
2 89% 14% 11% 3% 96 8 12%
3 107% 16% 12% 5% 96 8 14%
4 125% 18% 13% 7% 96 8 16%
5 143% 20% 14% 9% 96 8 18%
6 162% 22% 15% 11% 96 8 20%
7 180% 24% 16% 13% 96 8 22%
8 198% 26% 17% 15% 96 8 24%
9 216% 28% 18% 17% 96 8 26%
10 234% 30% 19% 19% 96 8 28%
11 253% 32% 20% 21% 96 8 31%
12 271% 34% 21% 23% 96 8 33%
13 289% 36% 22% 25% 96 8 35%
14 307% 38% 23% 27% 96 8 37%
15 325% 40% 24% 29% 96 8 39%
16 344% 42% 25% 31% 96 8 41%
17 362% 44% 26% 33% 96 8 43%
18 380% 46% 27% 35% 96 8 45%
19 398% 48% 28% 37% 96 8 47%
20 417% 50% 30% 40% 96 8 50%
21 435% 52% 31% 42% 96 8 52%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Hoành Tảo Lục Hợp - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 39

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHoành Tảo Lục Hợp
SkillId217
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_12.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId86
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1hengsao_liuhe
LvlSetting2attackrating_p
LvlData2hengsao_liuhe
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3hengsao_liuhe
LvlSetting4addskilldamage2
LvlData4hengsao_liuhe
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5hengsao_liuhe
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6hengsao_liuhe
LvlSetting7seriesdamage_p
LvlData7hengsao_liuhe
LvlData8hengsao_liuhe
LvlData9hengsao_liuhe
LvlData10hengsao_liuhe
LvlData11hengsao_liuhe
LvlData12hengsao_liuhe
LvlData13hengsao_liuhe
LvlData14hengsao_liuhe
LvlData15hengsao_liuhe
LvlData16hengsao_liuhe
LvlData17hengsao_liuhe
LvlData18hengsao_liuhe
LvlData19hengsao_liuhe
LvlData20hengsao_liuhe
SkillDescCông kích vật lý