Xí Không Hỏa Vũ
cao cấp, Hoả sát + lôi trên diện rộng
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa10
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh200
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng575
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Đoạn Hồn Thích
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Hỏa sát | cấp 1: 200 → cấp 10: 350 |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 50% → cấp 10: 120% |
| Độ chính xác | cấp 1: 50% → cấp 10: 90% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 10: 30% |
| Thời gian phục hồi | cấp 1: -5 → cấp 10: -20 |
| Lôi sát | cấp 1: 50 → cấp 10: 100 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Hỏa sát: 350 đến 350 điểm
- Sát thương vật lý: 120%
- Độ chính xác: 90%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
- Thời gian phục hồi: -20
- Lôi sát: 100 đến 100 điểm
Vượt cấp tối đa (10) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 10)
| Cấp | Hỏa sát | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Sát thương ngũ hành tương khắc | Thời gian phục hồi | Lôi sát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 200–200 | 50% | 50% | 1% | -5 | 50–50 |
| 2 | 216–216 | 57% | 54% | 4% | -7 | 55–55 |
| 3 | 233–233 | 65% | 58% | 7% | -9 | 61–61 |
| 4 | 250–250 | 73% | 63% | 10% | -10 | 66–66 |
| 5 | 266–266 | 81% | 67% | 13% | -12 | 72–72 |
| 6 | 283–283 | 88% | 72% | 17% | -14 | 77–77 |
| 7 | 300–300 | 96% | 76% | 20% | -15 | 83–83 |
| 8 | 316–316 | 104% | 81% | 23% | -17 | 88–88 |
| 9 | 333–333 | 112% | 85% | 26% | -19 | 94–94 |
| 10 | 350–350 | 120% | 90% | 30% | -20 | 100–100 |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Xí Không Hỏa Vũ |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 575 |
| Attrib | 1006 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_gb_11.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\丐帮\mag_gb_10_化险为夷.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 200 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 2 |
| ChildSkillId | 224 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 2 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 3 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 9 |
| TimePerCastOnHorse | 9 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 80 |
| MaxLevel | 10 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 40 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 3 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\partner\fire\炽空火舞.lua |
| LvlSetting1 | firedamage_v |
| LvlData1 | zhikonghuowu |
| LvlSetting2 | physicsenhance_p |
| LvlData2 | zhikonghuowu |
| LvlSetting3 | attackrating_p |
| LvlData3 | zhikonghuowu |
| LvlSetting4 | seriesdamage_p |
| LvlData4 | zhikonghuowu |
| LvlSetting5 | fasthitrecover_v |
| LvlData5 | zhikonghuowu |
| LvlSetting6 | lightingdamage_v |
| LvlData6 | zhikonghuowu |
| LvlSetting7 | addskillexp1 |
| LvlData7 | zhikonghuowu |
| LvlSetting8 | skill_skillexp_v |
| LvlData8 | zhikonghuowu |
| LevelUpScript | \script\skill\partner\fire\炽空火舞_升级.lua |
| SkillDesc | cao cấp, Hoả sát + lôi trên diện rộng |