Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Đoạn Hồn Thích - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Đoạn Hồn Thích

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng224

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hoa hồng 1

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 25% → cấp 20: 45%
Làm choáng cấp 1: 16% → cấp 20: 40% → cấp 30: 60%
Tấn công chí mạng cấp 1: 4% → cấp 20: 80%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 22 → cấp 20: 30 → cấp 21: 32 → cấp 22: 32
Tầm xuất chiêu cấp 1: 352 → cấp 20: 960 → cấp 21: 960
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 20

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 45%
  • Làm choáng: 40%
  • Tấn công chí mạng: 80%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 960
  • Tiêu hao: 20 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 30)
Cấp Sát thương vật lý Làm choáng Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao
1 25% 16% 4% 22 352 10
2 26% 17% 8% 22 384 10
3 27% 18% 12% 22 416 11
4 28% 19% 16% 23 448 11
5 29% 21% 20% 23 480 12
6 30% 22% 24% 24 512 12
7 31% 23% 28% 24 544 13
8 32% 24% 32% 24 576 13
9 33% 26% 36% 25 608 14
10 34% 27% 40% 25 640 14
11 35% 28% 44% 26 672 15
12 36% 29% 48% 26 704 15
13 37% 31% 52% 27 736 16
14 38% 32% 56% 27 768 16
15 39% 33% 60% 27 800 17
16 40% 34% 64% 28 832 17
17 41% 36% 68% 28 864 18
18 42% 37% 72% 29 896 18
19 43% 38% 76% 29 928 19
20 45% 40% 80% 30 960 20
21 46% 42% 84% 32 960 20
22 47% 44% 88% 32 960 21
23 48% 46% 92% 32 960 21
24 49% 48% 96% 32 960 22
25 50% 50% 100% 32 960 22
26 51% 52% 104% 32 960 23
27 52% 54% 108% 32 960 23
28 53% 56% 112% 32 960 24
29 54% 58% 116% 32 960 24
30 55% 60% 120% 32 960 25

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Đoạn Hồn Thích - đường bay
Đường bay 20 khung · 56 ms
Hiệu ứng Đoạn Hồn Thích - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 9 khung · 56 ms
Hiệu ứng Đoạn Hồn Thích - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameĐoạn Hồn Thích
SkillId224
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_41.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId284
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime3
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1duanhun_ci
LvlSetting2stun_p
LvlData2duanhun_ci
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3duanhun_ci
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4duanhun_ci
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5duanhun_ci
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6duanhun_ci
LvlData7duanhun_ci
LvlData8duanhun_ci
LvlData9duanhun_ci
LvlData10duanhun_ci
LvlData11duanhun_ci
LvlData12duanhun_ci
LvlData13duanhun_ci
LvlData14duanhun_ci
LvlData15duanhun_ci
LvlData16duanhun_ci
LvlData17duanhun_ci
LvlData18duanhun_ci
LvlData19duanhun_ci
LvlData20duanhun_ci
SkillDescCông kích vật lý