Thỏ
Thông tin
LoạiThú nhỏ
PheTân thủ
Ngũ hànhKim
Bộ hìnhcritter016
Mã NPC431
Vị trí 4
Bản đồ có NPC này đặt sẵn trong tệp bản đồ của client (bấm để xem tọa độ trên bản đồ).
NPC do máy chủ sinh ra thêm (theo script) không có trong client nên không liệt kê ở đây.
Cùng bộ hình 1
Dữ liệu gốc (npcs.txt)
| Name | Thỏ |
|---|---|
| Kind | 5 |
| Camp | 0 |
| Series | 0 |
| Treasure | 0 |
| ClientOnly | 1 |
| NpcResType | critter016 |
| ArmorType | 0 |
| HelmType | 0 |
| WeaponType | 0 |
| HorseType | 0 |
| RideHorse | 0 |
| StandFrame | 20 |
| StandFrame1 | 25 |
| WalkFrame | 8 |
| RunFrame | 8 |
| WalkSpeed | 6 |
| RunSpeed | 6 |
| VisionRadius | 400 |
| ActiveRadius | 2000 |
| AIMode | 16 |
| AIParam1 | 120 |
| AIParam2 | 12 |
| AIParam3 | 6 |
| AIParam4 | 2 |
| AIParam5 | 0 |
| AIParam6 | 0 |
| AIParam7 | 300 |
| AIParam8 | 0 |
| AIParam9 | 300 |
| AIMaxTime | 36 |
| PhysicalDamageBase | 0|0 |
| PhysicalMagicBase | 0|0 |
| PoisonDamageBase | 0|0 |
| PoisonMagicBase | 0|0 |
| ColdDamageBase | 0|0 |
| ColdMagicBase | 0|0 |
| FireDamageBase | 0|0 |
| FireMagicBase | 0|0 |
| LightingDamageBase | 0|0 |
| LightingMagicBase | 0|0 |
| AuraSkillLevel | 0|0 |
| PasstSkillLevel | 0|0 |