Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kiếm Tông Tổng Quyết - kỹ năng hoa sơn
Hình ảnh trong game

Kiếm Tông Tổng Quyết

Kỹ năng Hoa Sơn Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20

Hoa Sơn Kiếm Tông đại cương, nâng cao năng lực sử dụng các loại kiếm khí.

Thông tin

Môn phái Hoa Sơn
LoạiHỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1349

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý - ngoại công cấp 1: 15% → cấp 20: 75% → cấp 26: 150% → cấp 32: 220% → cấp 33: 220%
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 6% → cấp 26: 32% → cấp 31: 32% → cấp 32: 32%
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 6% → cấp 26: 32% → cấp 31: 32% → cấp 32: 32%
Phục hồi nội lực mỗi nửa giây cấp 1: -10000 → cấp 20: -10000
Nâng cao hiệu suất phục hồi nội lực cấp 1: -200% → cấp 20: -200%
Sinh lực tối đa cấp 1: 10% → cấp 25: 30% → cấp 36: 30%
Băng sát - ngoại công cấp 1: 5 → cấp 20: 100 → cấp 50: 250 → cấp 51: 250
Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động cấp 1: 0 → cấp 10: 5 → cấp 30: 15 → cấp 31: 15

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý - ngoại công: +75%
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +25% (Dương)
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +25%
  • Phục hồi nội lực mỗi nửa giây: -10000 điểm
  • Nâng cao hiệu suất phục hồi nội lực: -200%
  • Sinh lực tối đa: +25% (Dương)
  • Băng sát - ngoại công: +100 điểm
  • Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động: +10
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Sát thương vật lý - ngoại công Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - ngoại công Phục hồi nội lực mỗi nửa giây Nâng cao hiệu suất phục hồi nội lực Sinh lực tối đa Băng sát - ngoại công Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động
1 15% 6% 6% -10000 -200% 10% 5 0
2 18% 7% 7% -10000 -200% 10% 10 0
3 21% 8% 8% -10000 -200% 11% 15 1
4 24% 9% 9% -10000 -200% 12% 20 1
5 27% 10% 10% -10000 -200% 13% 25 2
6 30% 11% 11% -10000 -200% 14% 30 2
7 33% 12% 12% -10000 -200% 15% 35 3
8 37% 13% 13% -10000 -200% 15% 40 3
9 40% 14% 14% -10000 -200% 16% 45 4
10 43% 15% 15% -10000 -200% 17% 50 5
11 46% 16% 16% -10000 -200% 18% 55 5
12 49% 17% 17% -10000 -200% 19% 60 6
13 52% 18% 18% -10000 -200% 20% 65 6
14 56% 19% 19% -10000 -200% 20% 70 7
15 59% 20% 20% -10000 -200% 21% 75 7
16 62% 21% 21% -10000 -200% 22% 80 8
17 65% 22% 22% -10000 -200% 23% 85 8
18 68% 23% 23% -10000 -200% 24% 90 9
19 71% 24% 24% -10000 -200% 25% 95 9
20 75% 25% 25% -10000 -200% 25% 100 10
21 87% 26% 26% -10000 -200% 26% 105 10
22 100% 27% 27% -10000 -200% 27% 110 11
23 112% 28% 28% -10000 -200% 28% 115 11
24 125% 29% 29% -10000 -200% 29% 120 12
25 137% 30% 30% -10000 -200% 30% 125 12
26 150% 32% 32% -10000 -200% 30% 130 13
27 161% 32% 32% -10000 -200% 30% 135 13
28 173% 32% 32% -10000 -200% 30% 140 14
29 185% 32% 32% -10000 -200% 30% 145 14
30 196% 32% 32% -10000 -200% 30% 150 15
31 208% 32% 32% -10000 -200% 30% 155 15
32 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 160 15
33 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 165 15
34 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 170 15
35 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 175 15
36 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 180 15
37 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 185 15
38 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 190 15
39 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 195 15
40 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 200 15
41 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 205 15
42 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 210 15
43 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 215 15
44 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 220 15
45 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 225 15
46 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 230 15
47 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 235 15
48 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 240 15
49 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 245 15
50 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 250 15
51 220% 32% 32% -10000 -200% 30% 250 15

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Kiếm Tông Tổng Quyết - ra chiêu
Ra chiêu 26 khung · 30 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Hoa Sơn khác 29

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKiếm Tông Tổng Quyết
PropertyHỗ trợ bị động
SkillId1349
Attrib504
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\剑宗总决.spr
PreCastSpr\spr\skill\华山\气宗起手抠像.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\huashan.lua
LvlSetting1addphysicsdamage_p
LvlData1jianzong_zongjue
LvlSetting2attackspeed_yan_v
LvlData2jianzong_zongjue
LvlSetting3attackspeed_v
LvlData3jianzong_zongjue
LvlSetting4manareplenish_v
LvlData4jianzong_zongjue
LvlSetting5manareplenish_p
LvlData5jianzong_zongjue
LvlData6jianzong_zongjue
LvlSetting7lifemax_yan_p
LvlData7jianzong_zongjue
LvlSetting8addcolddamage_v
LvlData8jianzong_zongjue
LvlSetting9anti_hitrecover
LvlData9jianzong_zongjue
LvlData10jianzong_zongjue
LvlData11jianzong_zongjue
LvlData12jianzong_zongjue
LvlData13jianzong_zongjue
LvlData14jianzong_zongjue
LvlData15jianzong_zongjue
LvlData16jianzong_zongjue
LvlData17jianzong_zongjue
LvlData18jianzong_zongjue
LvlData19jianzong_zongjue
LvlData20jianzong_zongjue
SkillDescHoa Sơn Kiếm Tông đại cương, nâng cao năng lực sử dụng các loại kiếm khí.