Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thanh Vân Tống Sảng - kỹ năng hoa sơn
Hình ảnh trong game

Thanh Vân Tống Sảng

Kỹ năng Hoa Sơn Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Chiêu thức sơ cấp của khí tông Hoa Sơn, hội tụ nội lực đánh trả đối phương.

Thông tin

Môn phái Hoa Sơn
Loạichủ động hỗ trợ
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1372

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con NPC đánh xa (hỏa)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 20%
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 320
Tăng sát thương [Phách Thạch Phá Ngọc] cấp 1: 1% → cấp 20: 60% → cấp 31: 70%
Tiêu hao cấp 1: 5 → cấp 20: 43 → cấp 26: 50

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +20%
  • Băng sát: 320 đến 320 điểm
  • Tăng sát thương [Phách Thạch Phá Ngọc]: 60%
  • Tiêu hao: 43 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 31)
Cấp Sát thương ngũ hành tương khắc Băng sát Tăng sát thương [Phách Thạch Phá Ngọc] Tiêu hao
1 1% 10–20 1% 5
2 2% 26–35 4% 7
3 3% 42–51 7% 9
4 4% 58–67 10% 11
5 5% 75–83 13% 13
6 6% 91–98 16% 15
7 7% 107–114 19% 17
8 8% 124–130 22% 19
9 9% 140–146 25% 21
10 10% 156–162 28% 23
11 11% 173–177 32% 25
12 12% 189–193 35% 27
13 13% 205–209 38% 29
14 14% 222–225 41% 31
15 15% 238–241 44% 33
16 16% 254–256 47% 35
17 17% 271–272 50% 37
18 18% 287–288 53% 39
19 19% 303–304 56% 41
20 20% 320–320 60% 43
21 21% 336–335 60% 44
22 22% 352–351 61% 45
23 23% 368–367 62% 46
24 24% 385–383 63% 47
25 25% 401–398 64% 48
26 26% 417–414 65% 50
27 27% 434–430 66% 51
28 28% 450–446 67% 52
29 29% 466–462 68% 53
30 30% 483–477 69% 54
31 31% 499–493 70% 55

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Thanh Vân Tống Sảng - ra chiêu
Ra chiêu 15 khung · 60 ms
Hiệu ứng Thanh Vân Tống Sảng - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Thanh Vân Tống Sảng - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 11 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Hoa Sơn khác 29

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThanh Vân Tống Sảng
Propertychủ động hỗ trợ
SkillId1372
Attrib1002
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\无极气劲.spr
PreCastSpr\spr\skill\华山\剑宗起手光环.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k003.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k008.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum15
MslsGenerate0
MslsGenerateData5
CharClass2
MisslesForm1
ChildSkillId427
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel-1
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit0
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\huashan.lua
LvlSetting1seriesdamage_p
LvlData1qingfeng_songshuang
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2qingfeng_songshuang
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3qingfeng_songshuang
LvlSetting4skill_cost_v
LvlData4qingfeng_songshuang
LvlData5qingfeng_songshuang
LvlData6qingfeng_songshuang
LvlData7qingfeng_songshuang
LvlData8qingfeng_songshuang
LvlData9qingfeng_songshuang
LvlData10qingfeng_songshuang
LvlData11qingfeng_songshuang
SkillDescChiêu thức sơ cấp của khí tông Hoa Sơn, hội tụ nội lực đánh trả đối phương.