Di Cung Hoán Vũ
Bí Kỹ phái Tiêu Dao, tự động tích lũy số tầng [Âm Luật], dùng để thi triển bí thuật phái Tiêu Dao.
Thông tin
Môn phái
Tiêu Dao
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp20
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Ngũ hànhThổ
Mã kỹ năng2116
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tự động thi triển [Âm Luật] | 100% |
| Giới hạn tồn của kỹ năng Di Cung Hoán Vũ tầng | cấp 1: 10 → cấp 20: 10 |
| Thời gian làm chậm | cấp 1: 1% → cấp 20: 30% |
| tỷ lệ tạo thành choáng | cấp 1: 1% → cấp 9: 1% → cấp 10: 10% → cấp 19: 10% → cấp 20: 20% → cấp 29: 20% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Có 100% tỷ lệ tự động thi triển Âm Luật cấp 20, thời gian đóng băng 1 giây
- Giới hạn tồn của kỹ năng Di Cung Hoán Vũ +10 tầng
- Thời gian làm chậm: 30%
- tỷ lệ tạo thành choáng:+20%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 29)
| Cấp | Tự động thi triển [Âm Luật] | Giới hạn tồn của kỹ năng Di Cung Hoán Vũ tầng | Thời gian làm chậm | tỷ lệ tạo thành choáng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 100% | 10 | 1% | 1% |
| 2 | 100% | 10 | 2% | 1% |
| 3 | 100% | 10 | 4% | 1% |
| 4 | 100% | 10 | 5% | 1% |
| 5 | 100% | 10 | 7% | 1% |
| 6 | 100% | 10 | 8% | 1% |
| 7 | 100% | 10 | 10% | 1% |
| 8 | 100% | 10 | 11% | 1% |
| 9 | 100% | 10 | 13% | 1% |
| 10 | 100% | 10 | 14% | 10% |
| 11 | 100% | 10 | 16% | 10% |
| 12 | 100% | 10 | 17% | 10% |
| 13 | 100% | 10 | 19% | 10% |
| 14 | 100% | 10 | 20% | 10% |
| 15 | 100% | 10 | 22% | 10% |
| 16 | 100% | 10 | 23% | 10% |
| 17 | 100% | 10 | 25% | 10% |
| 18 | 100% | 10 | 26% | 10% |
| 19 | 100% | 10 | 28% | 10% |
| 20 | 100% | 10 | 30% | 20% |
| 21 | 100% | 10 | 31% | 20% |
| 22 | 100% | 10 | 33% | 20% |
| 23 | 100% | 10 | 34% | 20% |
| 24 | 100% | 10 | 36% | 20% |
| 25 | 100% | 10 | 37% | 20% |
| 26 | 100% | 10 | 39% | 20% |
| 27 | 100% | 10 | 40% | 20% |
| 28 | 100% | 10 | 42% | 20% |
| 29 | 100% | 10 | 43% | 20% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Tiêu Dao khác 25
-
Ngô Câu Sương Tuyết cấp 10
-
Tiêu Dao Cầm Pháp cấp 10
-
Tiêu Dao Kiếm Pháp cấp 10
-
Tùy ý Khúc cấp 10
-
Âm Luật cấp 20
-
Lạc Nhạn Bình Sa cấp 30
-
Táp Đạp Lưu Tinh cấp 30
-
Táp Đạp Lưu Tinh_Khởi Chiêu cấp 30
-
Tiêu Dao Vũ cấp 30
-
Quảng Lăng Tán cấp 40
-
ỷ Kiếm Phất Thiên cấp 40
-
Hiệp Cốt Nhu Tình cấp 50
-
Ngân Yên Bạch Mã cấp 50
-
Thiên Lý Độc Hành cấp 50
-
Cao Sơn Lưu Thủy cấp 90
-
Kiếm Quyết Phù Vân cấp 90
-
Phất Thiên Kiếm Lạc cấp 90
-
Quyết Vân Kiếm Lạc cấp 90
-
Ăn Uống No Say cấp 120
-
Túy Tửu cấp 120
-
Dương Quan Tam Điệp cấp 150
-
Mai Hoa Tam Lộng cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát_Buff cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát_DeBuff cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Di Cung Hoán Vũ |
|---|---|
| Property | hỗ trợ bị động |
| SkillId | 2116 |
| Attrib | 1305 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\xiaoyao\移宫换羽.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 20 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\xiaoyao.lua |
| LvlSetting1 | autocastskill |
| LvlData1 | yigonghuanyu |
| LvlSetting2 | special_point_base |
| LvlData2 | yigonghuanyu |
| LvlSetting3 | freezetimereduce_p |
| LvlData3 | yigonghuanyu |
| LvlSetting4 | skill_desc |
| LvlData4 | yigonghuanyu |
| LvlSetting5 | do_stun_p |
| LvlData5 | yigonghuanyu |
| LvlData6 | yigonghuanyu |
| LvlData7 | yigonghuanyu |
| LvlData8 | yigonghuanyu |
| LvlData9 | yigonghuanyu |
| LvlData10 | yigonghuanyu |
| LvlData11 | yigonghuanyu |
| LvlData12 | yigonghuanyu |
| LvlData13 | yigonghuanyu |
| LvlData14 | yigonghuanyu |
| LvlData15 | yigonghuanyu |
| LvlData16 | yigonghuanyu |
| LvlData17 | yigonghuanyu |
| LvlData18 | yigonghuanyu |
| LvlData19 | yigonghuanyu |
| LvlData20 | yigonghuanyu |
| SkillDesc | Bí Kỹ phái Tiêu Dao, tự động tích lũy số tầng [Âm Luật], dùng để thi triển bí thuật phái Tiêu Dao. |