Táp Đạp Lưu Tinh
Bí Thuật Tiêu Dao Kiếm Pháp, đi theo Âm Luật, hóa thân kiếm ảnh, lao về phía trước.
Thông tin
Môn phái
Tiêu Dao
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuCận chiến
Ngũ hànhThổ
Mã kỹ năng2118
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Táp Đạp Lưu Tinh_Khởi Chiêu
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| cost_sp | cấp 1: 2116 → cấp 20: 2116 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- cost_sp: 2116
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 31)
| Cấp | cost_sp |
|---|---|
| 1 | 2116 |
| 2 | 2116 |
| 3 | 2116 |
| 4 | 2116 |
| 5 | 2116 |
| 6 | 2116 |
| 7 | 2116 |
| 8 | 2116 |
| 9 | 2116 |
| 10 | 2116 |
| 11 | 2116 |
| 12 | 2116 |
| 13 | 2116 |
| 14 | 2116 |
| 15 | 2116 |
| 16 | 2116 |
| 17 | 2116 |
| 18 | 2116 |
| 19 | 2116 |
| 20 | 2116 |
| 21 | 2116 |
| 22 | 2116 |
| 23 | 2116 |
| 24 | 2116 |
| 25 | 2116 |
| 26 | 2116 |
| 27 | 2116 |
| 28 | 2116 |
| 29 | 2116 |
| 30 | 2116 |
| 31 | 2116 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Tiêu Dao khác 25
-
Ngô Câu Sương Tuyết cấp 10
-
Tiêu Dao Cầm Pháp cấp 10
-
Tiêu Dao Kiếm Pháp cấp 10
-
Tùy ý Khúc cấp 10
-
Âm Luật cấp 20
-
Di Cung Hoán Vũ cấp 20
-
Lạc Nhạn Bình Sa cấp 30
-
Táp Đạp Lưu Tinh_Khởi Chiêu cấp 30
-
Tiêu Dao Vũ cấp 30
-
Quảng Lăng Tán cấp 40
-
ỷ Kiếm Phất Thiên cấp 40
-
Hiệp Cốt Nhu Tình cấp 50
-
Ngân Yên Bạch Mã cấp 50
-
Thiên Lý Độc Hành cấp 50
-
Cao Sơn Lưu Thủy cấp 90
-
Kiếm Quyết Phù Vân cấp 90
-
Phất Thiên Kiếm Lạc cấp 90
-
Quyết Vân Kiếm Lạc cấp 90
-
Ăn Uống No Say cấp 120
-
Túy Tửu cấp 120
-
Dương Quan Tam Điệp cấp 150
-
Mai Hoa Tam Lộng cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát_Buff cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát_DeBuff cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Táp Đạp Lưu Tinh |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 2118 |
| Attrib | 1301 |
| SkillStyle | 1 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\xiaoyao\飒沓流星.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 13 |
| ChildSkillId | 2119 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 3 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 0 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\xiaoyao.lua |
| LvlSetting1 | skill_eventskilllevel |
| LvlData1 | sataliuxing |
| LvlSetting2 | skill_param1_v |
| LvlData2 | sataliuxing |
| LvlSetting3 | skill_desc |
| LvlData3 | sataliuxing |
| LvlSetting4 | cost_sp |
| LvlData4 | sataliuxing |
| LvlData5 | sataliuxing |
| LvlData6 | sataliuxing |
| LvlData7 | sataliuxing |
| LvlData8 | sataliuxing |
| LvlData9 | sataliuxing |
| LvlData10 | sataliuxing |
| LvlData11 | sataliuxing |
| LvlData12 | sataliuxing |
| LvlData13 | sataliuxing |
| LvlData14 | sataliuxing |
| LvlData15 | sataliuxing |
| LvlData16 | sataliuxing |
| LvlData17 | sataliuxing |
| LvlData18 | sataliuxing |
| LvlData19 | sataliuxing |
| LvlData20 | sataliuxing |
| SkillDesc | Bí Thuật Tiêu Dao Kiếm Pháp, đi theo Âm Luật, hóa thân kiếm ảnh, lao về phía trước. |