Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiên Lý Độc Hành - kỹ năng tiêu dao
Hình ảnh trong game

Thiên Lý Độc Hành

Kỹ năng Tiêu Dao Yêu cầu cấp 50 Tối đa cấp 30 Hệ Thổ

Tâm Pháp trấn phái phái Tiêu Dao, giúp đệ tử Tiêu Dao tăng khả năng chiến đấu.

Thông tin

Môn phái Tiêu Dao
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái bị động
Ngũ hànhThổ
Mã kỹ năng2123

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 25% → cấp 20: 65% → cấp 33: 92% → cấp 35: 118% → cấp 38: 124% → cấp 39: 126%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 25% → cấp 30: 65% → cấp 34: 73% → cấp 35: 90% → cấp 36: 92%
Sát thương Lôi hệ Nội công cấp 1: 5% → cấp 20: 43%
Lôi sát - ngoại công cấp 1: 45 → cấp 30: 315
Sinh lực tối đa cấp 1: 21% → cấp 35: 80% → cấp 36: 81%
Tăng tấn công chí mạng cấp 1: 1% → cấp 9: 1% → cấp 10: 10% → cấp 19: 10% → cấp 20: 20% → cấp 29: 20% → cấp 30: 30% → cấp 39: 30% → cấp 40: 40% → cấp 49: 40%
Tăng sát thương đối với hệ Thủy cấp 1: 20% → cấp 35: 20% → cấp 36: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Thủy cấp 1: 20% → cấp 35: 20% → cấp 36: 20%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 30% → cấp 35: 30% → cấp 36: 30%
Thời gian phục hồi cấp 1: 0 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 47: 20 → cấp 48: 20
Kháng tất cả cấp 1: 1% → cấp 9: 1% → cấp 10: 10% → cấp 19: 10% → cấp 20: 20% → cấp 29: 20% → cấp 30: 30% → cấp 39: 30%
bỏ qua lôi phòng đối phương cấp 1: 1% → cấp 9: 1% → cấp 10: 10% → cấp 19: 10% → cấp 20: 20% → cấp 29: 20%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +85%
  • Tốc độ đánh - nội công: +65%
  • Sát thương Lôi hệ Nội công: +63%
  • Lôi sát - ngoại công: +315 điểm
  • Sinh lực tối đa: +71% (Dương)
  • Tăng tấn công chí mạng: +30%
  • Tăng sát thương đối với hệ Thủy: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Thủy: 20%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+30%
  • Thời gian phục hồi: 0(Dương)
  • Kháng tất cả: +30% (Dương)
  • bỏ qua lôi phòng đối phương:20% (dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 49)
Cấp Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - nội công Sát thương Lôi hệ Nội công Lôi sát - ngoại công Sinh lực tối đa Tăng tấn công chí mạng Tăng sát thương đối với hệ Thủy Giảm sát thương đến từ hệ Thủy tỷ lệ hóa giải cách đảng Thời gian phục hồi Kháng tất cả bỏ qua lôi phòng đối phương
1 25% 25% 5% 45 21% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
2 27% 26% 7% 54 22% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
3 29% 27% 9% 63 24% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
4 31% 29% 11% 72 26% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
5 33% 30% 13% 82 27% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
6 35% 31% 15% 91 29% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
7 37% 33% 17% 100 31% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
8 39% 34% 19% 110 33% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
9 41% 36% 21% 119 34% 1% 20% 20% 30% 0 1% 1%
10 43% 37% 23% 128 36% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
11 46% 38% 25% 138 38% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
12 48% 40% 27% 147 40% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
13 50% 41% 29% 156 41% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
14 52% 42% 31% 166 43% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
15 54% 44% 33% 175 45% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
16 56% 45% 35% 184 47% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
17 58% 47% 37% 193 48% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
18 60% 48% 39% 203 50% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
19 62% 49% 41% 212 52% 10% 20% 20% 30% 0 10% 10%
20 65% 51% 43% 221 53% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
21 67% 52% 45% 231 55% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
22 69% 53% 47% 240 57% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
23 71% 55% 49% 249 59% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
24 73% 56% 51% 259 60% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
25 75% 58% 53% 268 62% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
26 77% 59% 55% 277 64% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
27 79% 60% 57% 287 66% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
28 81% 62% 59% 296 67% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
29 83% 63% 61% 305 69% 20% 20% 20% 30% 0 20% 20%
30 85% 65% 63% 315 71% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
31 87% 67% 65% 324 73% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
32 89% 69% 67% 333 74% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
33 92% 71% 69% 342 76% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
34 105% 73% 71% 352 78% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
35 118% 90% 73% 361 80% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
36 120% 92% 75% 370 81% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
37 122% 94% 77% 380 82% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
38 124% 96% 79% 389 83% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
39 126% 98% 81% 398 84% 30% 20% 20% 30% 0 30% 20%
40 128% 100% 83% 408 85% 40% 20% 20% 30% 0 30% 20%
41 130% 102% 85% 417 86% 40% 20% 20% 30% 15 30% 20%
42 132% 104% 87% 426 87% 40% 20% 20% 30% 15 30% 20%
43 134% 106% 89% 436 88% 40% 20% 20% 30% 16 30% 20%
44 136% 108% 91% 445 89% 40% 20% 20% 30% 17 30% 20%
45 138% 110% 93% 454 90% 40% 20% 20% 30% 18 30% 20%
46 140% 112% 95% 463 91% 40% 20% 20% 30% 19 30% 20%
47 142% 114% 97% 473 92% 40% 20% 20% 30% 20 30% 20%
48 144% 116% 99% 482 93% 40% 20% 20% 30% 20 30% 20%
49 146% 118% 101% 491 94% 40% 20% 20% 30% 20 30% 20%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Tiêu Dao khác 25

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiên Lý Độc Hành
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId2123
Attrib9999
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\xiaoyao\千里独行.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel50
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\xiaoyao.lua
LvlSetting1attackspeed_v
LvlData1qianliduxing
LvlSetting2castspeed_v
LvlData2qianliduxing
LvlSetting3addlightingmagic_p
LvlData3qianliduxing
LvlSetting4addlightingdamage_v
LvlData4qianliduxing
LvlSetting5lifemax_yan_p
LvlData5qianliduxing
LvlSetting6deadlystrikeenhance_p
LvlData6qianliduxing
LvlSetting7me2waterdamage_p
LvlData7qianliduxing
LvlSetting8water2medamage_p
LvlData8qianliduxing
LvlSetting9anti_block_rate
LvlData9qianliduxing
LvlSetting10fasthitrecover_yan_v
LvlData10qianliduxing
LvlSetting11allres_yan_p
LvlData11qianliduxing
LvlSetting12anti_lightingres_yan_p
LvlData12qianliduxing
LvlData13qianliduxing
LvlData14qianliduxing
LvlData15qianliduxing
LvlData16qianliduxing
LvlData17qianliduxing
LvlData18qianliduxing
LvlData19qianliduxing
LvlData20qianliduxing
SkillDescTâm Pháp trấn phái phái Tiêu Dao, giúp đệ tử Tiêu Dao tăng khả năng chiến đấu.