Tiêu Dao Cầm Pháp
Nâng cao năng lực sử dụng đàn.
Thông tin
Môn phái
Tiêu Dao
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Ngũ hànhThổ
Mã kỹ năng2137
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương Lôi hệ Nội công | cấp 1: 5% → cấp 20: 43% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương Lôi hệ Nội công: +43%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương Lôi hệ Nội công |
|---|---|
| 1 | 5% |
| 2 | 7% |
| 3 | 9% |
| 4 | 11% |
| 5 | 13% |
| 6 | 15% |
| 7 | 17% |
| 8 | 19% |
| 9 | 21% |
| 10 | 23% |
| 11 | 25% |
| 12 | 27% |
| 13 | 29% |
| 14 | 31% |
| 15 | 33% |
| 16 | 35% |
| 17 | 37% |
| 18 | 39% |
| 19 | 41% |
| 20 | 43% |
Kỹ năng Tiêu Dao khác 25
-
Ngô Câu Sương Tuyết cấp 10
-
Tiêu Dao Kiếm Pháp cấp 10
-
Tùy ý Khúc cấp 10
-
Âm Luật cấp 20
-
Di Cung Hoán Vũ cấp 20
-
Lạc Nhạn Bình Sa cấp 30
-
Táp Đạp Lưu Tinh cấp 30
-
Táp Đạp Lưu Tinh_Khởi Chiêu cấp 30
-
Tiêu Dao Vũ cấp 30
-
Quảng Lăng Tán cấp 40
-
ỷ Kiếm Phất Thiên cấp 40
-
Hiệp Cốt Nhu Tình cấp 50
-
Ngân Yên Bạch Mã cấp 50
-
Thiên Lý Độc Hành cấp 50
-
Cao Sơn Lưu Thủy cấp 90
-
Kiếm Quyết Phù Vân cấp 90
-
Phất Thiên Kiếm Lạc cấp 90
-
Quyết Vân Kiếm Lạc cấp 90
-
Ăn Uống No Say cấp 120
-
Túy Tửu cấp 120
-
Dương Quan Tam Điệp cấp 150
-
Mai Hoa Tam Lộng cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát_Buff cấp 150
-
Thập Bộ Nhất Sát_DeBuff cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Tiêu Dao Cầm Pháp |
|---|---|
| Property | hỗ trợ bị động |
| SkillId | 2137 |
| Attrib | 1304 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\xiaoyao\逍遥琴法.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 103 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\xiaoyao.lua |
| LvlSetting1 | addlightingmagic_p |
| LvlData1 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData2 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData3 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData4 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData5 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData6 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData7 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData8 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData9 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData10 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData11 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData12 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData13 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData14 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData15 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData16 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData17 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData18 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData19 | xiaoyaoqinfa |
| LvlData20 | xiaoyaoqinfa |
| SkillDesc | Nâng cao năng lực sử dụng đàn. |