豪雄斩散开
Đao Thiên Vương
Thông tin
Môn phái
Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa21
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhKim
Tầm đánh280
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1086
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Địa Diệm Hỏa
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 10% → cấp 40: 1300% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 5% → cấp 20: 30% → cấp 23: 37% → cấp 26: 41% |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 280 → cấp 20: 280 |
| Tiêu hao | cấp 1: 20 → cấp 20: 35 → cấp 23: 39 |
| Độ chính xác | cấp 1: 20% → cấp 30: 600% → cấp 31: 600% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 671%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +82%
- Tấn công chí mạng: 32%
- Tầm xuất chiêu: 280
- Tiêu hao: 36 điểm
- Độ chính xác: 420%
Vượt cấp tối đa (21) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
| Cấp | Sát thương vật lý | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tấn công chí mạng | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Độ chính xác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | 40% | 5% | 280 | 20 | 20% |
| 2 | 43% | 40% | 6% | 280 | 20 | 40% |
| 3 | 76% | 40% | 7% | 280 | 21 | 60% |
| 4 | 109% | 40% | 8% | 280 | 22 | 80% |
| 5 | 142% | 40% | 10% | 280 | 23 | 100% |
| 6 | 175% | 40% | 11% | 280 | 23 | 120% |
| 7 | 208% | 40% | 12% | 280 | 24 | 140% |
| 8 | 241% | 40% | 14% | 280 | 25 | 160% |
| 9 | 274% | 40% | 15% | 280 | 26 | 180% |
| 10 | 307% | 40% | 16% | 280 | 27 | 200% |
| 11 | 340% | 40% | 18% | 280 | 27 | 220% |
| 12 | 373% | 40% | 19% | 280 | 28 | 240% |
| 13 | 406% | 40% | 20% | 280 | 29 | 260% |
| 14 | 440% | 40% | 22% | 280 | 30 | 280% |
| 15 | 473% | 40% | 23% | 280 | 31 | 300% |
| 16 | 506% | 48% | 24% | 280 | 31 | 320% |
| 17 | 539% | 56% | 26% | 280 | 32 | 340% |
| 18 | 572% | 64% | 27% | 280 | 33 | 360% |
| 19 | 605% | 72% | 28% | 280 | 34 | 380% |
| 20 | 638% | 80% | 30% | 280 | 35 | 400% |
| 21 | 671% | 82% | 32% | 280 | 36 | 420% |
| 22 | 704% | 84% | 34% | 280 | 37 | 440% |
| 23 | 737% | 86% | 37% | 280 | 39 | 460% |
| 24 | 770% | 88% | 38% | 280 | 40 | 480% |
| 25 | 803% | 90% | 39% | 280 | 41 | 500% |
| 26 | 836% | 92% | 41% | 280 | 43 | 520% |
| 27 | 870% | 94% | 42% | 280 | 44 | 540% |
| 28 | 903% | 96% | 43% | 280 | 45 | 560% |
| 29 | 936% | 98% | 45% | 280 | 47 | 580% |
| 30 | 969% | 100% | 46% | 280 | 48 | 600% |
| 31 | 1002% | 102% | 47% | 280 | 49 | 600% |
| 32 | 1035% | 104% | 49% | 280 | 51 | 600% |
| 33 | 1068% | 106% | 50% | 280 | 52 | 600% |
| 34 | 1101% | 108% | 51% | 280 | 53 | 600% |
| 35 | 1134% | 110% | 53% | 280 | 55 | 600% |
| 36 | 1167% | 112% | 54% | 280 | 56 | 600% |
| 37 | 1200% | 114% | 55% | 280 | 57 | 600% |
| 38 | 1233% | 116% | 57% | 280 | 59 | 600% |
| 39 | 1266% | 118% | 58% | 280 | 60 | 600% |
| 40 | 1300% | 120% | 59% | 280 | 61 | 600% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thiên Vương khác 33
-
Phá Thiên Trảm cấp 1
-
Hồi Phong Lạc Nhạn cấp 10
-
Kinh Lôi Trảm cấp 10
-
Thánh Vương Đao pháp (##) cấp 10
-
Thánh Vương Phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Vương Phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Vương chùy pháp cấp 10
-
Thiên Vương đao pháp cấp 10
-
Thiên Vương thương pháp cấp 10
-
Trảm Long quyết cấp 10
-
Tĩnh Tâm Quyết cấp 20
-
Bát Phong Trảm cấp 30
-
Dương Quan Tam Điệp cấp 30
-
Hàng Vân Quyết cấp 30
-
Bàn Cổ Cửu Thức (##) cấp 40
-
Đoạn Hồn Thích cấp 40
-
Triêm Y Thập Bát Điệt (##) cấp 40
-
Kim Chung Tráo cấp 50
-
Phong Vân Giáng cấp 50
-
Huyết Chiến Bát Phương cấp 60
-
Phong Vân Giáng cấp 60
-
Thiên Vương Chiến ý cấp 60
-
Thừa Long Quyết cấp 60
-
Thừa Long Quyết cấp 60
-
Truy Phong Quyết cấp 60
-
Vô Tâm Trảm cấp 60
-
Phá Thiên Trảm cấp 80
-
Truy Phong Quyết cấp 80
-
Truy Tinh Trục Nguyệt cấp 80
-
Đảo Hư Thiên cấp 120
-
Bá Vương Tạm Kim cấp 150
-
Hào Hùng Trảm cấp 150
-
Tung Hoành Bát Hoang cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | ºÀéÛếảẫ¿ê |
|---|---|
| SkillId | 1086 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\破天斩.spr |
| ManCastSnd | 0 |
| FMCastSnd | 0 |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 280 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 2 |
| ChildSkillId | 348 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 3 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 21 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 40 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 6 |
| Param2 | 30 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 0 |
| ShowAddition | 0 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianwang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | daotianwang150 |
| LvlSetting2 | seriesdamage_p |
| LvlData2 | daotianwang150 |
| LvlSetting3 | deadlystrike_p |
| LvlData3 | daotianwang150 |
| LvlData4 | daotianwang150 |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | daotianwang150 |
| LvlSetting6 | skill_cost_v |
| LvlData6 | daotianwang150 |
| LvlData7 | daotianwang150 |
| LvlData8 | daotianwang150 |
| LvlData9 | daotianwang150 |
| LvlSetting10 | attackrating_p |
| LvlData10 | daotianwang150 |
| LvlData11 | daotianwang150 |
| LvlData12 | daotianwang150 |
| LvlData13 | daotianwang150 |
| LvlData14 | daotianwang150 |
| LvlData15 | daotianwang150 |
| LvlData16 | daotianwang150 |
| LvlData17 | daotianwang150 |
| LvlData18 | daotianwang150 |
| LvlData19 | daotianwang150 |
| LvlData20 | daotianwang150 |
| SkillDesc | Đao Thiên Vương |