Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Dương Quan Tam Điệp - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Dương Quan Tam Điệp

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng221

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Độc Sa chưởng

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 130% → cấp 20: 375%
Độ chính xác cấp 1: 10% → cấp 20: 180%
Tăng sát thương [Truy Tinh Trục Nguyệt] cấp 1: 1% → cấp 20: 65% → cấp 25: 105% → cấp 29: 118%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 22 → cấp 20: 22
Tầm xuất chiêu cấp 1: 66 → cấp 20: 66
Tiêu hao cấp 1: 9 → cấp 20: 16
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 375%
  • Độ chính xác: 180%
  • Tăng sát thương [Truy Tinh Trục Nguyệt]: 65%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 22
  • Tầm xuất chiêu: 66
  • Tiêu hao: 16 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 29)
Cấp Sát thương vật lý Độ chính xác Tăng sát thương [Truy Tinh Trục Nguyệt] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc
1 130% 10% 1% 22 66 9 4 5%
2 142% 18% 4% 22 66 9 4 6%
3 155% 27% 7% 22 66 9 4 7%
4 168% 36% 11% 22 66 10 4 8%
5 181% 45% 14% 22 66 10 4 10%
6 194% 54% 17% 22 66 10 4 11%
7 207% 63% 21% 22 66 11 4 12%
8 220% 72% 24% 22 66 11 4 14%
9 233% 81% 27% 22 66 11 4 15%
10 246% 90% 31% 22 66 12 4 16%
11 258% 99% 34% 22 66 12 4 18%
12 271% 108% 38% 22 66 13 4 19%
13 284% 117% 41% 22 66 13 4 20%
14 297% 126% 44% 22 66 13 4 22%
15 310% 135% 48% 22 66 14 4 23%
16 323% 144% 51% 22 66 14 4 24%
17 336% 153% 54% 22 66 14 4 26%
18 349% 162% 58% 22 66 15 4 27%
19 362% 171% 61% 22 66 15 4 28%
20 375% 180% 65% 22 66 16 4 30%
21 387% 188% 73% 22 66 16 4 31%
22 400% 197% 81% 22 66 16 4 32%
23 413% 206% 89% 22 66 17 4 33%
24 426% 215% 97% 22 66 17 4 35%
25 439% 224% 105% 22 66 17 4 36%
26 452% 233% 108% 22 66 18 4 37%
27 465% 242% 111% 22 66 18 4 39%
28 478% 251% 114% 22 66 18 4 40%
29 491% 260% 118% 22 66 19 4 41%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Dương Quan Tam Điệp - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameDương Quan Tam Điệp
SkillId221
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_22.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId63
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1yangguan_sandie
LvlSetting2attackrating_p
LvlData2yangguan_sandie
LvlSetting3addskilldamage2
LvlData3yangguan_sandie
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4yangguan_sandie
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5yangguan_sandie
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6yangguan_sandie
LvlSetting7missle_lifetime_v
LvlData7yangguan_sandie
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8yangguan_sandie
LvlData9yangguan_sandie
LvlData10yangguan_sandie
LvlData11yangguan_sandie
LvlData12yangguan_sandie
LvlData13yangguan_sandie
LvlData14yangguan_sandie
LvlData15yangguan_sandie
LvlData16yangguan_sandie
LvlData17yangguan_sandie
LvlData18yangguan_sandie
LvlData19yangguan_sandie
LvlData20yangguan_sandie
SkillDescCông kích vật lý