Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hàng Vân Quyết - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Hàng Vân Quyết

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng406

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Độc Sa chưởng

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 30% → cấp 20: 255%
Tấn công chí mạng cấp 1: 8% → cấp 20: 20%
Tăng sát thương [Truy Phong Quyết] cấp 1: 1% → cấp 20: 55% → cấp 25: 95% → cấp 29: 116%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 22 → cấp 20: 22
Tầm xuất chiêu cấp 1: 66 → cấp 20: 66
Tiêu hao cấp 1: 3 → cấp 20: 7
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%
Bỏ qua né tránh cấp 1: 10% → cấp 20: 35%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 255%
  • Tấn công chí mạng: 20%
  • Tăng sát thương [Truy Phong Quyết]: 55%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 22
  • Tầm xuất chiêu: 66
  • Tiêu hao: 7 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
  • Bỏ qua né tránh: 35%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 29)
Cấp Sát thương vật lý Tấn công chí mạng Tăng sát thương [Truy Phong Quyết] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc Bỏ qua né tránh
1 30% 8% 1% 22 66 3 4 5% 10%
2 41% 8% 3% 22 66 3 4 6% 11%
3 53% 9% 6% 22 66 3 4 7% 12%
4 65% 9% 9% 22 66 3 4 8% 13%
5 77% 10% 12% 22 66 3 4 10% 15%
6 89% 11% 15% 22 66 4 4 11% 16%
7 101% 11% 18% 22 66 4 4 12% 17%
8 112% 12% 20% 22 66 4 4 14% 19%
9 124% 13% 23% 22 66 4 4 15% 20%
10 136% 13% 26% 22 66 4 4 16% 21%
11 148% 14% 29% 22 66 5 4 18% 23%
12 160% 14% 32% 22 66 5 4 19% 24%
13 172% 15% 35% 22 66 5 4 20% 25%
14 183% 16% 37% 22 66 5 4 22% 27%
15 195% 16% 40% 22 66 5 4 23% 28%
16 207% 17% 43% 22 66 6 4 24% 29%
17 219% 18% 46% 22 66 6 4 26% 31%
18 231% 18% 49% 22 66 6 4 27% 32%
19 243% 19% 52% 22 66 6 4 28% 33%
20 255% 20% 55% 22 66 7 4 30% 35%
21 266% 20% 63% 22 66 7 4 31% 36%
22 278% 21% 71% 22 66 7 4 32% 37%
23 290% 21% 79% 22 66 7 4 33% 38%
24 302% 22% 87% 22 66 7 4 35% 40%
25 314% 23% 95% 22 66 8 4 36% 41%
26 326% 23% 100% 22 66 8 4 37% 42%
27 337% 24% 105% 22 66 8 4 39% 44%
28 349% 25% 110% 22 66 8 4 40% 45%
29 361% 25% 116% 22 66 8 4 41% 46%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Hàng Vân Quyết - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHàng Vân Quyết
SkillId406
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_22.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId63
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1xingyun_jue
LvlData2xingyun_jue
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3xingyun_jue
LvlSetting4addskilldamage1
LvlData4xingyun_jue
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5xingyun_jue
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6xingyun_jue
LvlSetting7skill_cost_v
LvlData7xingyun_jue
LvlSetting8missle_lifetime_v
LvlData8xingyun_jue
LvlSetting9seriesdamage_p
LvlData9xingyun_jue
LvlSetting10ignoredefense_p
LvlData10xingyun_jue
LvlData11xingyun_jue
LvlData12xingyun_jue
LvlData13xingyun_jue
LvlData14xingyun_jue
LvlData15xingyun_jue
LvlData16xingyun_jue
LvlData17xingyun_jue
LvlData18xingyun_jue
LvlData19xingyun_jue
LvlData20xingyun_jue
SkillDescCông kích vật lý