Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
豪雄斩子弹 - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

豪雄斩子弹

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 21 Hệ Kim

Đao Thiên Vương

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa21
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhKim
Tầm đánh280
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1084

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hoành Tảo Lục Hợp 111; khi bay Hào Hùng Trảm Địa Liệt; khi va chạm 豪雄斩散开

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 10% → cấp 40: 1300%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 20: 30% → cấp 23: 37% → cấp 26: 41%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 36 → cấp 20: 36
Tầm xuất chiêu cấp 1: 280 → cấp 20: 280
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 35 → cấp 23: 39
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 7 → cấp 20: 7
Độ chính xác cấp 1: 20% → cấp 30: 600% → cấp 31: 600%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 21
  • Sát thương vật lý: 671%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +82%
  • Tấn công chí mạng: 32%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 36
  • Tầm xuất chiêu: 280
  • Tiêu hao: 36 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 7
  • Độ chính xác: 420%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
Cấp Sát thương vật lý Sát thương ngũ hành tương khắc Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Độ chính xác
1 10% 40% 5% 36 280 20 7 20%
2 43% 40% 6% 36 280 20 7 40%
3 76% 40% 7% 36 280 21 7 60%
4 109% 40% 8% 36 280 22 7 80%
5 142% 40% 10% 36 280 23 7 100%
6 175% 40% 11% 36 280 23 7 120%
7 208% 40% 12% 36 280 24 7 140%
8 241% 40% 14% 36 280 25 7 160%
9 274% 40% 15% 36 280 26 7 180%
10 307% 40% 16% 36 280 27 7 200%
11 340% 40% 18% 36 280 27 7 220%
12 373% 40% 19% 36 280 28 7 240%
13 406% 40% 20% 36 280 29 7 260%
14 440% 40% 22% 36 280 30 7 280%
15 473% 40% 23% 36 280 31 7 300%
16 506% 48% 24% 36 280 31 7 320%
17 539% 56% 26% 36 280 32 7 340%
18 572% 64% 27% 36 280 33 7 360%
19 605% 72% 28% 36 280 34 7 380%
20 638% 80% 30% 36 280 35 7 400%
21 671% 82% 32% 36 280 36 7 420%
22 704% 84% 34% 36 280 37 7 440%
23 737% 86% 37% 36 280 39 7 460%
24 770% 88% 38% 36 280 40 7 480%
25 803% 90% 39% 36 280 41 7 500%
26 836% 92% 41% 36 280 43 7 520%
27 870% 94% 42% 36 280 44 7 540%
28 903% 96% 43% 36 280 45 7 560%
29 936% 98% 45% 36 280 47 7 580%
30 969% 100% 46% 36 280 48 7 600%
31 1002% 102% 47% 36 280 49 7 600%
32 1035% 104% 49% 36 280 51 7 600%
33 1068% 106% 50% 36 280 52 7 600%
34 1101% 108% 51% 36 280 53 7 600%
35 1134% 110% 53% 36 280 55 7 600%
36 1167% 112% 54% 36 280 56 7 600%
37 1200% 114% 55% 36 280 57 7 600%
38 1233% 116% 57% 36 280 59 7 600%
39 1266% 118% 58% 36 280 60 7 600%
40 1300% 120% 59% 36 280 61 7 600%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 5

Hiệu ứng 豪雄斩子弹 - đường bay
Đường bay 1 khung · 56 ms
Hiệu ứng 豪雄斩子弹 - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 3 khung · 56 ms
Hiệu ứng 豪雄斩子弹 - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi bay Hào Hùng Trảm Địa Liệt 6 khung · 56 ms
Hiệu ứng 豪雄斩子弹 - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi va chạm 豪雄斩散开 1 khung · 56 ms
Hiệu ứng 豪雄斩子弹 - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) của kỹ năng khi va chạm 豪雄斩散开 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameºÀéÛếảìểà¯
SkillId1084
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_tw_03.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k001.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius280
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm1
ChildSkillId320
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent1
FlySkillId1077
FlyEventTime2
CollideEvent1
CollidSkillId1086
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel21
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill0
Param11
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1daotianwang150
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2daotianwang150
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3daotianwang150
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4daotianwang150
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5daotianwang150
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6daotianwang150
LvlSetting7skill_eventskilllevel
LvlData7daotianwang150
LvlSetting8skill_collideevent
LvlData8daotianwang150
LvlSetting9missle_lifetime_v
LvlData9daotianwang150
LvlSetting10attackrating_p
LvlData10daotianwang150
LvlSetting11skill_showevent
LvlData11daotianwang150
LvlData12daotianwang150
LvlData13daotianwang150
LvlData14daotianwang150
LvlData15daotianwang150
LvlData16daotianwang150
LvlData17daotianwang150
LvlData18daotianwang150
LvlData19daotianwang150
LvlData20daotianwang150
SkillDescĐao Thiên Vương