Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
形销骨立伤害 - kỹ năng ngũ độc
Hình ảnh trong game

形销骨立伤害

Kỹ năng Ngũ Độc Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 21 Hệ Mộc

Ngũ Độc chưởng

Thông tin

Môn phái Ngũ Độc
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa21
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh420
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1094

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Xuyên Y Phá Giáp; khi xuất chiêu 形销骨立伤害2

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 1 → cấp 20: 25
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 21
  • Độc sát: 26 điểm/lần
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +82%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Độc sát Sát thương ngũ hành tương khắc
1 1 40%
2 2 42%
3 3 44%
4 4 46%
5 6 48%
6 7 50%
7 8 52%
8 9 54%
9 11 56%
10 12 58%
11 13 61%
12 14 63%
13 16 65%
14 17 67%
15 18 69%
16 19 71%
17 21 73%
18 22 75%
19 23 77%
20 25 80%
21 26 82%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng 形销骨立伤害 - ra chiêu
Ra chiêu 8 khung · 50 ms
Hiệu ứng 形销骨立伤害 - đường bay
Đường bay 30 khung · 56 ms
Hiệu ứng 形销骨立伤害 - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 10 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Ngũ Độc khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameéẻẽỳạầÁÂẫậºƯ
PropertyCông kích nội công
SkillId1094
Attrib402
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_wu_01.spr
PreCastSpr\spr\skill\五毒教\wdu_13_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\天罡地煞手m.wav
FMCastSnd\sound\skill\天罡地煞手f.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius420
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm6
ChildSkillId356
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime13
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent1
StartSkillId1096
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel21
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt45
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series1
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\wudu.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1zhangwudu150_2
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2zhangwudu150_2
SkillDescNgũ Độc chưởng