Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
花自飘零附属 - kỹ năng thúy yên
Hình ảnh trong game

花自飘零附属

Kỹ năng Thúy Yên Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Thúy Yên nội

Thông tin

Môn phái Thúy Yên
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh240
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1102

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiên Ngoại Lưu Tinh

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 160 → cấp 30: 6400 → cấp 50: 11200 → cấp 51: 11600
Băng sát cấp 1: 160 → cấp 30: 6400 → cấp 50: 11200 → cấp 51: 11600
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 24 → cấp 20: 28 → cấp 21: 28
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 55 → cấp 20: 90 → cấp 23: 101
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 4248 đến 4248 điểm
  • Băng sát: 4248 đến 4248 điểm
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 28
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 90 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Sát thương vật lý Băng sát Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc
1 160–160 160–160 24 448 55 40%
2 375–375 375–375 24 451 56 40%
3 590–590 590–590 24 454 58 40%
4 805–805 805–805 24 458 60 40%
5 1020–1020 1020–1020 24 461 62 40%
6 1235–1235 1235–1235 25 464 64 40%
7 1451–1451 1451–1451 25 468 66 40%
8 1666–1666 1666–1666 25 471 67 40%
9 1881–1881 1881–1881 25 474 69 40%
10 2096–2096 2096–2096 25 478 71 40%
11 2311–2311 2311–2311 26 481 73 40%
12 2526–2526 2526–2526 26 485 75 40%
13 2742–2742 2742–2742 26 488 77 40%
14 2957–2957 2957–2957 26 491 78 40%
15 3172–3172 3172–3172 26 495 80 40%
16 3387–3387 3387–3387 27 498 82 48%
17 3602–3602 3602–3602 27 501 84 56%
18 3817–3817 3817–3817 27 505 86 64%
19 4033–4033 4033–4033 27 508 88 72%
20 4248–4248 4248–4248 28 512 90 80%
21 4463–4463 4463–4463 28 512 93 82%
22 4678–4678 4678–4678 28 512 97 84%
23 4893–4893 4893–4893 28 512 101 86%
24 5108–5108 5108–5108 28 512 104 88%
25 5324–5324 5324–5324 28 512 108 90%
26 5539–5539 5539–5539 28 512 112 92%
27 5754–5754 5754–5754 28 512 115 94%
28 5969–5969 5969–5969 28 512 119 96%
29 6184–6184 6184–6184 28 512 123 98%
30 6400–6400 6400–6400 28 512 126 100%
31 6640–6640 6640–6640 28 512 130 102%
32 6880–6880 6880–6880 28 512 134 104%
33 7120–7120 7120–7120 28 512 137 106%
34 7360–7360 7360–7360 28 512 141 108%
35 7600–7600 7600–7600 28 512 145 110%
36 7840–7840 7840–7840 28 512 148 112%
37 8080–8080 8080–8080 28 512 152 114%
38 8320–8320 8320–8320 28 512 156 116%
39 8560–8560 8560–8560 28 512 159 118%
40 8800–8800 8800–8800 28 512 163 120%
41 9040–9040 9040–9040 28 512 167 122%
42 9280–9280 9280–9280 28 512 170 124%
43 9520–9520 9520–9520 28 512 174 126%
44 9760–9760 9760–9760 28 512 178 128%
45 10000–10000 10000–10000 28 512 181 130%
46 10240–10240 10240–10240 28 512 185 132%
47 10480–10480 10480–10480 28 512 189 134%
48 10720–10720 10720–10720 28 512 192 136%
49 10960–10960 10960–10960 28 512 196 138%
50 11200–11200 11200–11200 28 512 200 140%
51 11600–11600 11600–11600 28 512 203 142%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng 花自飘零附属 - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thúy Yên khác 36

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameằăìễặđÁóáẵấụ
PropertyCông kích nội công
SkillId1102
Attrib602
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_cy_02.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius240
MaxShadowNum15
MslsGenerate5
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm0
ChildSkillId362
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum3
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime2
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param132
Param265537
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\cuiyan.lua
LvlSetting1physicsdamage_v
LvlData1neicuiyan150
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2neicuiyan150
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3neicuiyan150
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4neicuiyan150
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5neicuiyan150
LvlData6neicuiyan150
LvlData7neicuiyan150
LvlData8neicuiyan150
LvlData9neicuiyan150
LvlData10neicuiyan150
LvlSetting11seriesdamage_p
LvlData11neicuiyan150
LvlData12neicuiyan150
LvlData13neicuiyan150
LvlData14neicuiyan150
LvlData15neicuiyan150
LvlData16neicuiyan150
LvlData17neicuiyan150
LvlData18neicuiyan150
LvlData19neicuiyan150
LvlData20neicuiyan150
SkillDescThúy Yên nội