Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
万谛归一子弹 - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

万谛归一子弹

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Thiếu Lâm đao

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhKim
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1085

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hoành Tảo Thiên Quân

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 40% → cấp 40: 1300%
Tiêu hao cấp 1: 18 → cấp 20: 55 → cấp 23: 66 → cấp 26: 72
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 48 → cấp 20: 48 → cấp 23: 48 → cấp 30: 48
Tầm xuất chiêu cấp 1: 512 → cấp 20: 512
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Băng sát cấp 1: 12 → cấp 20: 240 → cấp 50: 600 → cấp 51: 600

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 653%
  • Tiêu hao: 55 điểm
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 48
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
  • Băng sát: 240 đến 240 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Sát thương vật lý Tiêu hao Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Sát thương ngũ hành tương khắc Băng sát
1 40% 18 48 512 40% 12–12
2 72% 19 48 512 40% 24–24
3 104% 21 48 512 40% 36–36
4 136% 23 48 512 40% 48–48
5 169% 25 48 512 40% 60–60
6 201% 27 48 512 40% 72–72
7 233% 29 48 512 40% 84–84
8 266% 31 48 512 40% 96–96
9 298% 33 48 512 40% 108–108
10 330% 35 48 512 40% 120–120
11 363% 37 48 512 40% 132–132
12 395% 39 48 512 40% 144–144
13 427% 41 48 512 40% 156–156
14 460% 43 48 512 40% 168–168
15 492% 45 48 512 40% 180–180
16 524% 47 48 512 48% 192–192
17 556% 49 48 512 56% 204–204
18 589% 51 48 512 64% 216–216
19 621% 53 48 512 72% 228–228
20 653% 55 48 512 80% 240–240
21 686% 58 48 512 82% 252–252
22 718% 62 48 512 84% 264–264
23 750% 66 48 512 86% 276–276
24 783% 68 48 512 88% 288–288
25 815% 70 48 512 90% 300–300
26 847% 72 48 512 92% 312–312
27 880% 74 48 512 94% 324–324
28 912% 76 48 512 96% 336–336
29 944% 78 48 512 98% 348–348
30 976% 80 48 512 100% 360–360
31 1009% 82 48 512 102% 372–372
32 1041% 84 48 512 104% 384–384
33 1073% 86 48 512 106% 396–396
34 1106% 88 48 512 108% 408–408
35 1138% 90 48 512 110% 420–420
36 1170% 92 48 512 112% 432–432
37 1203% 94 48 512 114% 444–444
38 1235% 96 48 512 116% 456–456
39 1267% 98 48 512 118% 468–468
40 1300% 100 48 512 120% 480–480
41 1332% 102 48 512 122% 492–492
42 1364% 104 48 512 124% 504–504
43 1396% 106 48 512 126% 516–516
44 1429% 108 48 512 128% 528–528
45 1461% 110 48 512 130% 540–540
46 1493% 112 48 512 132% 552–552
47 1526% 114 48 512 134% 564–564
48 1558% 116 48 512 136% 576–576
49 1590% 118 48 512 138% 588–588
50 1623% 120 48 512 140% 600–600
51 1655% 122 48 512 142% 600–600

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng 万谛归一子弹 - đường bay
Đường bay 2 khung · 56 ms
Hiệu ứng 万谛归一子弹 - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 39

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameÍũÚéạộềằìểà¯
PropertyCông kích nội công
SkillId1085
Attrib203
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_sl_01.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k001.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm2
ChildSkillId319
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum3
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime14
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt25
WeaponSkill0
Param11
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1daoshaolin150
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2daoshaolin150
LvlData3daoshaolin150
LvlData4daoshaolin150
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5daoshaolin150
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6daoshaolin150
LvlData7daoshaolin150
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8daoshaolin150
LvlSetting9colddamage_v
LvlData9daoshaolin150
LvlData10daoshaolin150
LvlData11daoshaolin150
LvlData12daoshaolin150
LvlData13daoshaolin150
LvlData14daoshaolin150
LvlData15daoshaolin150
LvlData16daoshaolin150
LvlData17daoshaolin150
LvlData18daoshaolin150
LvlData19daoshaolin150
LvlData20daoshaolin150
SkillDescThiếu Lâm đao