Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Cô Tương Bách Chiến Hàm - kỹ năng vũ hồn
Hình ảnh trong game

Cô Tương Bách Chiến Hàm

Kỹ năng Vũ Hồn Yêu cầu cấp 50 Tối đa cấp 20

Tâm pháp trung cấp Vũ Hồn, tăng động tác xuất chiêu võ công hệ ngoại công cho bản thân.

Thông tin

Môn phái Vũ Hồn
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng1980

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 1% → cấp 30: 43% → cấp 31: 43%
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 1% → cấp 30: 43% → cấp 31: 43%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Tăng sát thương đối với hệ Kim cấp 1: 20% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Kim cấp 1: 20% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Tốc độ di chuyển cấp 1: 1% → cấp 9: 1% → cấp 10: 10% → cấp 19: 10% → cấp 20: 20% → cấp 29: 20% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Kháng tất cả cấp 1: 0% → cấp 29: 0% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Thời gian phục hồi cấp 1: 0 → cấp 30: 0 → cấp 31: 15 → cấp 37: 20 → cấp 38: 20
Bỏ qua công kích gần, phản sát thương cấp 1: 0% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +28%
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +28% (Dương)
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+20%
  • Tăng sát thương đối với hệ Kim: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Kim: 20%
  • Tốc độ di chuyển: +20%
  • Kháng tất cả: 0% (Dương)
  • Thời gian phục hồi: 0(Dương)
  • Bỏ qua công kích gần, phản sát thương: +13%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 38)
Cấp Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - ngoại công tỷ lệ hóa giải cách đảng Tăng sát thương đối với hệ Kim Giảm sát thương đến từ hệ Kim Tốc độ di chuyển Kháng tất cả Thời gian phục hồi Bỏ qua công kích gần, phản sát thương
1 1% 1% 1% 20% 20% 1% 0% 0 0%
2 2% 2% 2% 20% 20% 1% 0% 0 0%
3 3% 3% 3% 20% 20% 1% 0% 0 1%
4 5% 5% 4% 20% 20% 1% 0% 0 2%
5 6% 6% 5% 20% 20% 1% 0% 0 2%
6 8% 8% 6% 20% 20% 1% 0% 0 3%
7 9% 9% 7% 20% 20% 1% 0% 0 4%
8 11% 11% 8% 20% 20% 1% 0% 0 4%
9 12% 12% 9% 20% 20% 1% 0% 0 5%
10 14% 14% 10% 20% 20% 10% 0% 0 6%
11 15% 15% 11% 20% 20% 10% 0% 0 6%
12 16% 16% 12% 20% 20% 10% 0% 0 7%
13 18% 18% 13% 20% 20% 10% 0% 0 8%
14 19% 19% 14% 20% 20% 10% 0% 0 8%
15 21% 21% 15% 20% 20% 10% 0% 0 9%
16 22% 22% 16% 20% 20% 10% 0% 0 10%
17 24% 24% 17% 20% 20% 10% 0% 0 11%
18 25% 25% 18% 20% 20% 10% 0% 0 11%
19 27% 27% 19% 20% 20% 10% 0% 0 12%
20 28% 28% 20% 20% 20% 20% 0% 0 13%
21 29% 29% 21% 20% 20% 20% 0% 0 13%
22 31% 31% 22% 20% 20% 20% 0% 0 14%
23 32% 32% 23% 20% 20% 20% 0% 0 15%
24 34% 34% 24% 20% 20% 20% 0% 0 15%
25 35% 35% 25% 20% 20% 20% 0% 0 16%
26 37% 37% 26% 20% 20% 20% 0% 0 17%
27 38% 38% 27% 20% 20% 20% 0% 0 17%
28 40% 40% 28% 20% 20% 20% 0% 0 18%
29 41% 41% 29% 20% 20% 20% 0% 0 19%
30 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 0 20%
31 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 15 20%
32 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 15 20%
33 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 16 20%
34 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 17 20%
35 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 18 20%
36 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 19 20%
37 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 20 20%
38 43% 43% 30% 20% 20% 30% 30% 20 20%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Vũ Hồn khác 22

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameCô Tương Bách Chiến Hàm
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId1980
Attrib1017
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\wuhuntang\孤将百战酣.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel50
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wuhuntang.lua
LvlSetting1attackspeed_v
LvlData1baijiangguzhanhan
LvlSetting2attackspeed_yan_v
LvlData2baijiangguzhanhan
LvlSetting3anti_block_rate
LvlData3baijiangguzhanhan
LvlSetting4me2metaldamage_p
LvlData4baijiangguzhanhan
LvlSetting5metal2medamage_p
LvlData5baijiangguzhanhan
LvlData6baijiangguzhanhan
LvlSetting7fastwalkrun_p
LvlData7baijiangguzhanhan
LvlSetting8allres_yan_p
LvlData8baijiangguzhanhan
LvlSetting9fasthitrecover_yan_v
LvlData9baijiangguzhanhan
LvlSetting10melee_returnres_p
LvlData10baijiangguzhanhan
LvlData11baijiangguzhanhan
LvlData12baijiangguzhanhan
LvlData13baijiangguzhanhan
LvlData14baijiangguzhanhan
LvlData15baijiangguzhanhan
LvlData16baijiangguzhanhan
LvlData17baijiangguzhanhan
LvlData18baijiangguzhanhan
LvlData19baijiangguzhanhan
LvlData20baijiangguzhanhan
SkillDescTâm pháp trung cấp Vũ Hồn, tăng động tác xuất chiêu võ công hệ ngoại công cho bản thân.