Hám Sơn Kích
Bí thuật tấn công Vũ Hồn hệ Đao, chạy nhanh đến đích tạo thành sát thương phạm vi, giảm tỷ lệ hội phục sinh mệnh của kẻ địch.
Thông tin
Môn phái
Vũ Hồn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuCận chiến · cận chiến
Tầm đánh200
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1977
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sát thương Hám Sơn Kích
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 26.25% → cấp 20: 225.75% → cấp 28: 309.75% → cấp 29: 350.75% |
| cost_sp | cấp 1: 1976 → cấp 20: 1976 |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 4.2% → cấp 20: 84% → cấp 28: 117.6% → cấp 29: 133.4% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 22 → cấp 20: 30 → cấp 21: 32 → cấp 22: 32 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 352 → cấp 20: 480 → cấp 21: 480 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 225%
- cost_sp: 1976
- Tấn công chí mạng: 84%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
- Tầm xuất chiêu: 480
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 29)
| Cấp | Sát thương vật lý | cost_sp | Tấn công chí mạng | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26% | 1976 | 4% | 22 | 352 |
| 2 | 36% | 1976 | 8% | 22 | 358 |
| 3 | 47% | 1976 | 12% | 22 | 365 |
| 4 | 57% | 1976 | 16% | 23 | 372 |
| 5 | 68% | 1976 | 21% | 23 | 378 |
| 6 | 78% | 1976 | 25% | 24 | 385 |
| 7 | 89% | 1976 | 29% | 24 | 392 |
| 8 | 99% | 1976 | 33% | 24 | 399 |
| 9 | 110% | 1976 | 37% | 25 | 405 |
| 10 | 120% | 1976 | 42% | 25 | 412 |
| 11 | 131% | 1976 | 46% | 26 | 419 |
| 12 | 141% | 1976 | 50% | 26 | 426 |
| 13 | 152% | 1976 | 54% | 27 | 432 |
| 14 | 162% | 1976 | 58% | 27 | 439 |
| 15 | 173% | 1976 | 63% | 27 | 446 |
| 16 | 183% | 1976 | 67% | 28 | 453 |
| 17 | 194% | 1976 | 71% | 28 | 459 |
| 18 | 204% | 1976 | 75% | 29 | 466 |
| 19 | 215% | 1976 | 79% | 29 | 473 |
| 20 | 225% | 1976 | 84% | 30 | 480 |
| 21 | 236% | 1976 | 88% | 32 | 480 |
| 22 | 246% | 1976 | 92% | 32 | 480 |
| 23 | 257% | 1976 | 96% | 32 | 480 |
| 24 | 267% | 1976 | 100% | 32 | 480 |
| 25 | 278% | 1976 | 105% | 32 | 480 |
| 26 | 288% | 1976 | 109% | 32 | 480 |
| 27 | 299% | 1976 | 113% | 32 | 480 |
| 28 | 309% | 1976 | 117% | 32 | 480 |
| 29 | 350% | 1976 | 133% | 32 | 480 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Vũ Hồn khác 22
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Vũ Hồn Đao Pháp cấp 10
-
Vũ Hồn Thuẫn Pháp cấp 10
-
Công Trung Bỉnh Tính cấp 20
-
Kỹ năng Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ-Tử cấp 30
-
Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ cấp 30
-
Nộ Phách Thiên Nhai cấp 40
-
Phí Huyết Nhẫn cấp 40
-
Triều Thiên Khuyết cấp 40
-
Cô Tương Bách Chiến Hàm cấp 50
-
Cơ Xan Lỗ Nhục cấp 60
-
Trí Dũng Siêu Luân cấp 60
-
Vũ Mục Di Thư cấp 60
-
Khát ẩm Hung Nô Huyết cấp 80
-
Trấn Biên Thùy cấp 90
-
Trung Vu Lưu Phong cấp 120
-
Huy Sư Diệt Lỗ cấp 150
-
Kinh Đào Phách Ngạn cấp 150
-
Trừ Gian Diệt Nịnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Hám Sơn Kích |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 1977 |
| Attrib | 1011 |
| SkillStyle | 1 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\wuhuntang\撼山击.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k002.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k007.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 1 |
| AttackRadius | 200 |
| MaxShadowNum | 5 |
| MslsGenerate | 1 |
| MslsGenerateData | 5 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 11 |
| ChildSkillId | 1978 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 7 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 100 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 32 |
| Param2 | 5 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wuhuntang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | hanshanji |
| LvlSetting2 | cost_sp |
| LvlData2 | hanshanji |
| LvlSetting3 | deadlystrike_p |
| LvlData3 | hanshanji |
| LvlSetting4 | missle_speed_v |
| LvlData4 | hanshanji |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | hanshanji |
| LvlSetting6 | skill_showevent |
| LvlData6 | hanshanji |
| LvlSetting7 | skill_desc |
| LvlData7 | hanshanji |
| LvlData8 | hanshanji |
| LvlData9 | hanshanji |
| LvlData10 | hanshanji |
| LvlData11 | hanshanji |
| LvlData12 | hanshanji |
| LvlData13 | hanshanji |
| LvlData14 | hanshanji |
| LvlData15 | hanshanji |
| LvlData16 | hanshanji |
| LvlData17 | hanshanji |
| LvlData18 | hanshanji |
| LvlData19 | hanshanji |
| LvlData20 | hanshanji |
| SkillDesc | Bí thuật tấn công Vũ Hồn hệ Đao, chạy nhanh đến đích tạo thành sát thương phạm vi, giảm tỷ lệ hội phục sinh mệnh của kẻ địch. |