Huy Sư Diệt Lỗ
Võ công đại thừa Vũ Hồn hệ Thuẫn, bộc phát Hồi Hoàn Thuẫn tấn công kẻ địch và làm giảm sức tấn công, tách ra sau khi đánh trúng.
Thông tin
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Trường Nội hoàn (kỹ năng); khi va chạm Kinh Đào Phách Ngạn
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 55% → cấp 20: 535% → cấp 23: 686% → cấp 26: 762% |
| Hỏa sát | cấp 1: 10 → cấp 15: 150 → cấp 20: 500 → cấp 23: 900 → cấp 26: 1200 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 480 → cấp 20: 480 → cấp 21: 480 |
| Tiêu hao | cấp 1: 48 → cấp 20: 72 → cấp 23: 79 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 10% → cấp 10: 20% → cấp 20: 40% → cấp 30: 60% → cấp 40: 80% → cấp 45: 85% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
- Sát thương vật lý: 787%
- Hỏa sát: 1300 đến 1300 điểm
- Tầm xuất chiêu: 480
- Tiêu hao: 88 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
- Tấn công chí mạng: 54%
Vượt cấp tối đa (27) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 45)
| Cấp | Sát thương ngũ hành tương khắc | Sát thương vật lý | Hỏa sát | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tấn công chí mạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40% | 55% | 10–10 | 480 | 48 | 40% | 10% |
| 2 | 40% | 80% | 20–20 | 480 | 49 | 40% | 11% |
| 3 | 40% | 105% | 30–30 | 480 | 50 | 40% | 12% |
| 4 | 40% | 130% | 40–40 | 480 | 51 | 40% | 13% |
| 5 | 40% | 156% | 50–50 | 480 | 53 | 40% | 14% |
| 6 | 40% | 181% | 60–60 | 480 | 54 | 40% | 15% |
| 7 | 40% | 206% | 70–70 | 480 | 55 | 40% | 16% |
| 8 | 40% | 231% | 80–80 | 480 | 56 | 40% | 17% |
| 9 | 40% | 257% | 90–90 | 480 | 58 | 40% | 18% |
| 10 | 40% | 282% | 100–100 | 480 | 59 | 40% | 20% |
| 11 | 40% | 307% | 110–110 | 480 | 60 | 40% | 22% |
| 12 | 40% | 332% | 120–120 | 480 | 61 | 40% | 24% |
| 13 | 40% | 358% | 130–130 | 480 | 63 | 40% | 26% |
| 14 | 40% | 383% | 140–140 | 480 | 64 | 40% | 28% |
| 15 | 40% | 408% | 150–150 | 480 | 65 | 40% | 30% |
| 16 | 48% | 433% | 220–220 | 480 | 66 | 48% | 32% |
| 17 | 56% | 459% | 290–290 | 480 | 68 | 56% | 34% |
| 18 | 64% | 484% | 360–360 | 480 | 69 | 64% | 36% |
| 19 | 72% | 509% | 430–430 | 480 | 70 | 72% | 38% |
| 20 | 80% | 535% | 500–500 | 480 | 72 | 80% | 40% |
| 21 | 82% | 585% | 633–633 | 480 | 74 | 82% | 42% |
| 22 | 84% | 635% | 766–766 | 480 | 76 | 84% | 44% |
| 23 | 86% | 686% | 900–900 | 480 | 79 | 86% | 46% |
| 24 | 88% | 711% | 1000–1000 | 480 | 81 | 88% | 48% |
| 25 | 90% | 736% | 1100–1100 | 480 | 83 | 90% | 50% |
| 26 | 92% | 762% | 1200–1200 | 480 | 86 | 92% | 52% |
| 27 | 94% | 787% | 1300–1300 | 480 | 88 | 94% | 54% |
| 28 | 96% | 812% | 1400–1400 | 480 | 90 | 96% | 56% |
| 29 | 98% | 838% | 1500–1500 | 480 | 93 | 98% | 58% |
| 30 | 100% | 863% | 1600–1600 | 480 | 95 | 100% | 60% |
| 31 | 102% | 888% | 1700–1700 | 480 | 97 | 102% | 62% |
| 32 | 104% | 914% | 1800–1800 | 480 | 100 | 104% | 64% |
| 33 | 106% | 939% | 1900–1900 | 480 | 102 | 106% | 66% |
| 34 | 108% | 964% | 2000–2000 | 480 | 104 | 108% | 68% |
| 35 | 110% | 990% | 2100–2100 | 480 | 107 | 110% | 70% |
| 36 | 112% | 1015% | 2200–2200 | 480 | 109 | 112% | 72% |
| 37 | 114% | 1040% | 2300–2300 | 480 | 111 | 114% | 74% |
| 38 | 116% | 1066% | 2400–2400 | 480 | 114 | 116% | 76% |
| 39 | 118% | 1091% | 2500–2500 | 480 | 116 | 118% | 78% |
| 40 | 120% | 1116% | 2600–2600 | 480 | 118 | 120% | 80% |
| 41 | 122% | 1142% | 2700–2700 | 480 | 121 | 122% | 81% |
| 42 | 124% | 1167% | 2800–2800 | 480 | 123 | 124% | 82% |
| 43 | 126% | 1192% | 2900–2900 | 480 | 125 | 126% | 83% |
| 44 | 128% | 1218% | 3000–3000 | 480 | 128 | 128% | 84% |
| 45 | 130% | 1243% | 3100–3100 | 480 | 130 | 130% | 85% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 4
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Vũ Hồn khác 22
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Vũ Hồn Đao Pháp cấp 10
-
Vũ Hồn Thuẫn Pháp cấp 10
-
Công Trung Bỉnh Tính cấp 20
-
Hám Sơn Kích cấp 30
-
Kỹ năng Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ-Tử cấp 30
-
Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ cấp 30
-
Nộ Phách Thiên Nhai cấp 40
-
Phí Huyết Nhẫn cấp 40
-
Triều Thiên Khuyết cấp 40
-
Cô Tương Bách Chiến Hàm cấp 50
-
Cơ Xan Lỗ Nhục cấp 60
-
Trí Dũng Siêu Luân cấp 60
-
Vũ Mục Di Thư cấp 60
-
Khát ẩm Hung Nô Huyết cấp 80
-
Trấn Biên Thùy cấp 90
-
Trung Vu Lưu Phong cấp 120
-
Kinh Đào Phách Ngạn cấp 150
-
Trừ Gian Diệt Nịnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Huy Sư Diệt Lỗ |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 1969 |
| Attrib | 1012 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\wuhuntang\挥师灭虏.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\wuhuntang\挥师灭虏施法.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k005.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k010.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 280 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 528 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 1 |
| CollidSkillId | 1970 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 27 |
| EqtLimit | 8 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 45 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 1 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wuhuntang.lua |
| LvlSetting1 | seriesdamage_p |
| LvlData1 | huishi_mielu |
| LvlSetting2 | physicsenhance_p |
| LvlData2 | huishi_mielu |
| LvlSetting3 | firedamage_v |
| LvlData3 | huishi_mielu |
| LvlSetting4 | skill_attackradius |
| LvlData4 | huishi_mielu |
| LvlSetting5 | skill_cost_v |
| LvlData5 | huishi_mielu |
| LvlSetting6 | skill_eventskilllevel |
| LvlData6 | huishi_mielu |
| LvlSetting7 | skill_collideevent |
| LvlData7 | huishi_mielu |
| LvlSetting8 | skill_showevent |
| LvlData8 | huishi_mielu |
| LvlSetting9 | skill_skillexp_v |
| LvlData9 | huishi_mielu |
| LvlSetting10 | seriesdamage_p |
| LvlData10 | huishi_mielu |
| LvlSetting11 | deadlystrike_p |
| LvlData11 | huishi_mielu |
| LvlData12 | huishi_mielu |
| LvlData13 | huishi_mielu |
| LvlData14 | huishi_mielu |
| LvlData15 | huishi_mielu |
| LvlData16 | huishi_mielu |
| LvlData17 | huishi_mielu |
| LvlData18 | huishi_mielu |
| LvlData19 | huishi_mielu |
| LvlData20 | huishi_mielu |
| SkillDesc | Võ công đại thừa Vũ Hồn hệ Thuẫn, bộc phát Hồi Hoàn Thuẫn tấn công kẻ địch và làm giảm sức tấn công, tách ra sau khi đánh trúng. |