Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Cơ Xan Lỗ Nhục - kỹ năng vũ hồn
Hình ảnh trong game

Cơ Xan Lỗ Nhục

Kỹ năng Vũ Hồn Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Võ công tăng cấp Vũ Hồn hệ Đao, dùng Đao Khí Xuyên Thấu tấn công đường thẳng lên kẻ địch.

Thông tin

Môn phái Vũ Hồn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh200
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1981

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hỗn Nguyên Càn Khôn

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 25% → cấp 20: 231%
Tiêu hao cấp 1: 28 → cấp 20: 48
Hỏa sát cấp 1: 10 → cấp 20: 482
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tầm xuất chiêu cấp 1: 120 → cấp 20: 120
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%
Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh] cấp 1: 1% → cấp 20: 32%
Tăng sát thương [Khát ẩm Hung Nô Huyết] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 231%
  • Tiêu hao: 48 điểm
  • Hỏa sát: 482 đến 482 điểm
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 120
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
  • Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh]: 32%
  • Tăng sát thương [Khát ẩm Hung Nô Huyết]: 35%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Tiêu hao Hỏa sát Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh] Tăng sát thương [Khát ẩm Hung Nô Huyết]
1 25% 28 10–10 30 120 10% 1% 1%
2 35% 29 34–34 30 120 12% 2% 2%
3 46% 30 59–59 30 120 14% 4% 4%
4 57% 31 84–84 30 120 16% 5% 6%
5 68% 32 109–109 30 120 18% 7% 8%
6 79% 33 134–134 30 120 20% 9% 9%
7 90% 34 159–159 30 120 22% 10% 11%
8 100% 35 183–183 30 120 24% 12% 13%
9 111% 36 208–208 30 120 26% 14% 15%
10 122% 37 233–233 30 120 28% 15% 17%
11 133% 38 258–258 30 120 31% 17% 18%
12 144% 39 283–283 30 120 33% 18% 20%
13 155% 40 308–308 30 120 35% 20% 22%
14 165% 41 332–332 30 120 37% 22% 24%
15 176% 42 357–357 30 120 39% 23% 26%
16 187% 43 382–382 30 120 41% 25% 27%
17 198% 44 407–407 30 120 43% 27% 29%
18 209% 45 432–432 30 120 45% 28% 31%
19 220% 46 457–457 30 120 47% 30% 33%
20 231% 48 482–482 30 120 50% 32% 35%
21 241% 49 506–506 30 120 52% 33% 36%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Cơ Xan Lỗ Nhục - đường bay
Đường bay 15 khung · 56 ms
Hiệu ứng Cơ Xan Lỗ Nhục - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 16 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Vũ Hồn khác 22

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameCơ Xan Lỗ Nhục
PropertyCông kích ngoại công
SkillId1981
Attrib1011
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\wuhuntang\饥餐胡虏肉.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k002.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius200
MaxShadowNum0
MslsGenerate2
MslsGenerateData4
CharClass4
MisslesForm1
ChildSkillId578
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum3
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit7
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wuhuntang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1jicanhunurou
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2jicanhunurou
LvlSetting3firedamage_v
LvlData3jicanhunurou
LvlData4jicanhunurou
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5jicanhunurou
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6jicanhunurou
LvlData7jicanhunurou
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8jicanhunurou
LvlSetting9addskilldamage2
LvlData9jicanhunurou
LvlSetting10addskilldamage1
LvlData10jicanhunurou
LvlData11jicanhunurou
LvlData12jicanhunurou
LvlData13jicanhunurou
LvlData14jicanhunurou
LvlData15jicanhunurou
LvlData16jicanhunurou
LvlData17jicanhunurou
LvlData18jicanhunurou
LvlData19jicanhunurou
LvlData20jicanhunurou
SkillDescVõ công tăng cấp Vũ Hồn hệ Đao, dùng Đao Khí Xuyên Thấu tấn công đường thẳng lên kẻ địch.